
Eric Veiga là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Flamurtari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,68 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/42 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 3 | 6/9 | — | 6,68 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 0/2 | — | 7,06 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 2/4 | — | 6,00 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Flamurtari | FC Atert Bissen | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | AVS Futebol SAD | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vilafranquense | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | CD Aves U23 | Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Eintracht Braunschweig II | CD Aves U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Eintracht Braunschweig | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eintracht Braunschweig II | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bayer Leverkusen U19 | Eintracht Braunschweig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2013 | Racing FC Union Luxemburg Youth | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |