Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Paskotsi

KAA GentHậu vệEST
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Maksim Paskotsi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.269Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443601005481%36%106,71
VĐQG Bỉ2026-2027—411990000092%46%006,92
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001085%33%007,34
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776201006188%48%106,64
Cúp Quốc gia Bỉ——10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/132 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/129 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/84 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/337 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/51 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
45
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/37 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Paskotsi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0900010072/8401/3—7,34
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0900000064/7024/8—7,48
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0900010016/2013/10—6,48
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0900022051/5702/5—7,15
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0900011025/3433/11V6,10
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1901011015/2124/7—7,11
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1630000026/2801/3—6,63
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-01000002/20——6,20
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20201750 nghìn €
20/07/20201750 nghìn €
26/03/202118200 nghìn €
18/10/202320200 nghìn €
20/12/202320200 nghìn €
27/03/202421500 nghìn €
30/05/202421500 nghìn €
22/12/202421500 nghìn €
09/06/202522500 nghìn €
30/09/2025222,0 triệu €
09/12/2025222,8 triệu €
12/03/2026233,5 triệu €
03/06/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025GrasshopperKAA GentHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
05/09/2023Tottenham Hotspur U23GrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2021Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
20/09/2020FC Flora TallinnTottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—
31/12/2019Flora Tallinn IIFC Flora TallinnChuyển nhượng—
31/12/2018Flora Tallinn IIIFlora Tallinn IIChuyển nhượng—
30/06/2018FC Flora Tallinn U17Flora Tallinn IIIChuyển nhượng—
31/12/2017Kalev Tallinn YouthFC Flora Tallinn U17Chuyển nhượng—
31/12/2013SK Everest Tallinn YouthKalev Tallinn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh76
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com