Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Martins

FK LiepajaHậu vệLUX
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marvin Martins là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
21Đá chính
2.062Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10750000088%57%006,16
Latvian Higher League2026—23201.85500011187%64%506,11
Vòng loại World Cup châu Âu2026—211320000084%44%005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/62 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.855 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
830/949 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
32/86 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
21
Phá bóng
116
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
118/182 (64%)
Không chiến thắng / thua
52 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 37
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 3-0900020049/5305/8——
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaB 0-2dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaB 0-1dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandB 0-3750000055/6214/7—6,16
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-0640010053/5606/8V7,00
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-2600010140/4309/14—6,80
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-2100000—0———
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1900000027/3114/8—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20141975 nghìn €
30/11/201419100 nghìn €
12/04/20152075 nghìn €
09/07/20152075 nghìn €
10/12/20152075 nghìn €
20/07/20162150 nghìn €
22/12/20162150 nghìn €
14/07/20172275 nghìn €
07/02/201822100 nghìn €
01/08/201823125 nghìn €
07/01/201923150 nghìn €
07/01/202024300 nghìn €
01/11/202025275 nghìn €
28/06/202126275 nghìn €
15/12/202126250 nghìn €
10/03/202227400 nghìn €
26/05/202227500 nghìn €
09/11/202227600 nghìn €
11/06/202328700 nghìn €
10/12/202328700 nghìn €
20/05/202429600 nghìn €
16/12/202429400 nghìn €
27/05/202530400 nghìn €
01/10/202530300 nghìn €
28/12/202530250 nghìn €
17/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2026WinterthurFK LiepajaChuyển nhượng—
14/08/2025Almere City FCWinterthurChuyển nhượng—
03/01/2025Austria ViennaAlmere City FCChuyển nhượng—
30/06/2021Casa Pia ACAustria ViennaChuyển nhượng—
13/09/2020FC Karpaty LvivCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2019Progres NiedercornFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/06/2018Jeunesse EschProgres NiedercornChuyển nhượng Free—
30/06/2013Jeunesse Esch U19Jeunesse EschChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com