Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurent Jans

SK BeverenHậu vệLUX
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Laurent Jans là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo SK Beveren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—776300002078%46%006,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221050000081%62%006,45
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665400001076%56%206,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/323 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
18/39 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/38 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/215 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
16
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurent Jans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandB 0-315000018/80——6,04
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaT 2-1900000123/3015/8—6,86
21/09/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkB 0-1900000036/5005/8—6,72
12/09/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-0900000024/3012/7—6,90
07/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-0900010043/5302/7—6,97
29/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-4900010045/540——5,77
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-4900000148/5900/1—5,72
16/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 1-0900000122/3236/8—6,86
10/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 1-2900000036/4513/8—6,55
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ AlbaniaT 1-04600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201421150 nghìn €
30/11/201422175 nghìn €
12/04/201522175 nghìn €
21/10/201523400 nghìn €
06/02/201623650 nghìn €
14/07/2016231,0 triệu €
20/01/2017241,2 triệu €
05/06/2017241,2 triệu €
08/01/2018251,2 triệu €
02/06/2018251,2 triệu €
07/01/201926700 nghìn €
26/06/201926700 nghìn €
16/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
07/07/202027750 nghìn €
15/10/202028750 nghìn €
06/06/202128600 nghìn €
04/01/202229400 nghìn €
07/06/202229350 nghìn €
07/12/202230350 nghìn €
12/06/202330350 nghìn €
27/12/202331300 nghìn €
10/06/202431275 nghìn €
19/12/202432300 nghìn €
23/04/202532300 nghìn €
17/12/202533250 nghìn €
29/04/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com