
Dirk Carlson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Dinamo Batumi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.640Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 63% | 2 | 0 | 6,60 |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 380 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 84% | 0 | 1 | 6,46 |
| Georgia Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/320 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/223 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/26 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Georgia Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/83 | 0 | 9/16 | V | 6,52 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/66 | 2 | 5/5 | — | 6,99 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 107/112 | 0 | 6/10 | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 4/7 | V | 6,40 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Albania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/09/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | SKN St.Polten | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ADO Den Haag | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SKN St.Polten | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | ADO Den Haag | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Erzgebirge Aue | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Karlsruher SC | Erzgebirge Aue | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | Grasshoppers U21 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | CS Petange | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing FC Union Luxembourg U17 | CS Petange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Racing FC Union Luxemburg Youth | Racing FC Union Luxembourg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Red Star Merl-Belair Jugend | Racing FC Union Luxemburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực44