Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frank Liivak

Levadia TallinnTiền đạoEST
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Frank Liivak là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Levadia Tallinn.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
202Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10160000090%0%006,55
Estonian Premium Liiga2026—272618230400——50—
European Baltic Cup2026—10400000——007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 182 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frank Liivak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0160000110/1100/1—6,55
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgB 0-110400000—0——6,50
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ IFK GoteborgT 2-19000000—0——6,60
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CaernarfonT 5-06600000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CaernarfonT 5-07600000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-01900000—0——7,00
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-0400000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201317100 nghìn €
17/05/201417100 nghìn €
14/09/201418250 nghìn €
22/02/201720250 nghìn €
19/07/201721200 nghìn €
25/06/201821250 nghìn €
13/11/201822300 nghìn €
10/06/201922275 nghìn €
08/10/201923275 nghìn €
20/07/202024250 nghìn €
05/12/202024250 nghìn €
20/04/202124275 nghìn €
29/06/202124275 nghìn €
08/12/202125275 nghìn €
12/05/202225250 nghìn €
26/12/202226250 nghìn €
21/06/202326250 nghìn €
19/12/202327225 nghìn €
14/05/202427175 nghìn €
10/11/202428150 nghìn €
28/04/202528125 nghìn €
28/08/202529175 nghìn €
13/11/202529150 nghìn €
26/04/202629175 nghìn €
06/10/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy66
  • Sức mạnh47
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com