- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Stade de Luxembourg, Luxembourg · Trọng tài: Daniel Siebert · Ít mây 7°C · cập nhật
Luxembourg thắng Malta 3-0 trên sân nhà Stade de Luxembourg.
Luxembourg vs Malta 3-0 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 31/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 18Tổng cú sút12
- 6Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn4
- 3Phạt góc6
- 40Tấn công nguy hiểm37
- 102Tấn công87
- 515Chuyền295
- 434Chuyền chính xác228
- 2Chuyền then chốt4
- 11Chuyền dài7
- 12Rê bóng15
- 15Tạt bóng21
- 45Tranh chấp53
- 14Tắc bóng25
- 43Cản phá46
- 5Cứu thua10
- 8Phạm lỗi12
- 17Bị phạm lỗi11
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Luxembourg kiểm soát bóng 63%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Luxembourg · HLV Jeff Strasser
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 7.6 |
| 2 | Seid Korac | Hậu vệ | 7.82 |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ | 6.55 |
| 13 | Dirk Carlson | Hậu vệ | 7.22 |
| 18 | Laurent Jans © | Hậu vệ | 6.86 |
| 8 | Christopher Martins | Tiền vệ | 7.4 |
| 16 | Leandro Barreiro | Tiền vệ | 7.61 |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ | 6.61 |
| 9 | Aiman Dardari | Tiền đạo | 6.33 |
| 10 | Danel Sinani | Tiền đạo | 8.3 |
| 15 | Vincent Thill | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Lucas Fox | Thủ môn |
| 12 | Tim Kips | Thủ môn |
| 3 | Enes Mahmutovic | Hậu vệ |
| 6 | J. de Sousa Moreira Cruz | Tiền vệ |
| 20 | Eldin Dzogovic | Hậu vệ |
| 11 | Edvin Muratovic | Tiền đạo |
| 5 | Enzo de Pina Duarte dos Santos | Tiền vệ |
| 7 | Yvandro Borges Sanches | Tiền đạo |
| 21 | Sebastien Thill | Tiền vệ |
| 14 | Eric Veiga | Hậu vệ |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ |
| 22 | jayson videira | Tiền đạo |
Malta · HLV Emilio De Leo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 6.29 |
| 3 | Ryan Camenzuli | Hậu vệ | 5.57 |
| 4 | Gabriel Bohrer Mentz | Hậu vệ | 6.53 |
| 13 | Enrico Pepe | Hậu vệ | 6.08 |
| 22 | Zach Muscat | Hậu vệ | 6.12 |
| 6 | Matthew Guillaumier © | Tiền vệ | 6.16 |
| 7 | Joseph Mbong | Tiền vệ | 5.41 |
| 8 | Paul Mbong | Tiền vệ | 5.83 |
| 20 | Ylyas Chouaref | Tiền vệ | 6.16 |
| 23 | Alexander·Satariano | Tiền vệ | 6.01 |
| 11 | Irvin Cardona | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Jean Borg | Hậu vệ |
| 15 | Myles Beerman | Hậu vệ |
| 12 | Matthias·Debono | Thủ môn |
| 9 | Jake Grech | Tiền đạo |
| 18 | Adam Magri Overend | Hậu vệ |
| 10 | Paiber Brandon Diego | Tiền vệ |
| 5 | Kurt Shaw | Hậu vệ |
| 14 | Yannick Yankam | Tiền vệ |
| 17 | Andrea Zammit | Tiền đạo |
| 16 | Rashed Al-Tumi | Thủ môn |
| 19 | Keyon Ewurum | Tiền đạo |
| 21 | Juan Corbalan | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Luxembourg vs Malta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Luxembourg vs Malta thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu đã diễn ra lúc 23:00 ngày 31/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Luxembourg (Luxembourg).
- Kết quả Luxembourg vs Malta là bao nhiêu?
- Luxembourg thắng Malta 3-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Luxembourg vs Malta?
- Luxembourg ra sân với sơ đồ 4-3-3, Malta dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

