Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Thill

Waldhof MannheimTiền đạoLUX
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Vincent Thill là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Tiểu sử Vincent Thill

Tiền đạo Vincent Thill, 26 tuổi, quốc tịch Luxembourg, thi đấu cho Waldhof Mannheim. Với 14 trận, 921 phút và 3 bàn thắng, mùa 2026-2027 đạt điểm trung bình 6,56. Ở Hạng 3 Đức ghi 2 bàn sau 9 trận, còn tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu có 1 bàn trong 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,0 triệu € vào năm 2018. Thương vụ mới nhất là bản hợp đồng ngày 14/01/2026 đưa cầu thủ về Waldhof Mannheim từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
921Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—9757120015485%42%406,53
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442971008485%39%006,63
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10530003182%66%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/272 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/24 (20%)
Chuyền dài chính xác
19/26 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/73 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/161 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Thill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-2900031355/6214/9V6,52
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-3900000035/45612/20—6,40
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaB 0-2900032345/5515/13—6,39
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaB 0-1730010345/4725/8—6,88
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandB 0-3620011023/3100/3—5,60
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaT 2-1721031124/2823/9—7,64
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterT 2-0620010132/3604/9V6,32
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-2780031130/3511/4V6,22
13/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-027001009/1003/5V6,60
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlB 0-1280000015/1700/4—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201616400 nghìn €
15/01/201716400 nghìn €
31/05/201717600 nghìn €
23/01/2018173,0 triệu €
03/06/2018183,0 triệu €
27/06/2019192,0 triệu €
05/01/2020192,0 triệu €
07/04/2020201,8 triệu €
21/10/2020201,8 triệu €
27/01/2021201,0 triệu €
20/05/2021211,0 triệu €
19/12/2021211,0 triệu €
28/06/202222800 nghìn €
13/12/202222900 nghìn €
26/06/202323750 nghìn €
26/12/202323700 nghìn €
11/06/202424600 nghìn €
26/12/202424500 nghìn €
08/06/202525400 nghìn €
20/10/202525350 nghìn €
28/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Free PlayerWaldhof MannheimChuyển nhượng—
21/10/2025Zira FKFree PlayerTrở lại—
07/07/2025Sabah BakuZira FKChuyển nhượng—
06/07/2023FC Vorskla PoltavaSabah BakuChuyển nhượng—
29/06/2023AIKFC Vorskla PoltavaCho mượn—
04/08/2022FC Vorskla PoltavaAIKChuyển nhượng—
29/06/2022Orebro SKFC Vorskla PoltavaCho mượn—
30/03/2022FC Vorskla PoltavaOrebro SKChuyển nhượng—
26/08/2021Nacional da MadeiraFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
09/09/2020MetzNacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/06/2020US OrléansMetzCho mượn—
30/06/2019MetzUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2019Pau FCMetzCho mượn—
07/08/2018MetzPau FCChuyển nhượng—
30/06/2016Metz U19MetzChuyển nhượng—
30/11/2015MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Progrès Niederkorn YouthFC Rodange 91 YouthChuyển nhượng—
31/12/2011Fola Esch YouthFC Progrès Niederkorn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy64
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com