Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattias Käit

ThunTiền đạoEST
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mattias Käit là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.290Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432530004282%42%006,65
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—621960003082%66%106,19
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800000082%60%006,45
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775713009681%55%106,75
European Baltic Cup2026—119000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/98 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/85 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/82 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/191 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/59 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattias Käit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitB 0-1900000142/5013/8—6,13
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-1900000126/3235/6—6,77
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0290010113/1426/10—6,81
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0800022136/4013/9—6,73
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0580000017/2115/10—6,88
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1860010015/2301/6—6,18
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-1670000018/2223/6V6,32
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-4450020025/2822/3—6,33
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-119001009/1100/1—6,13
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3450000013/1733/3—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201819200 nghìn €
26/12/201921300 nghìn €
29/07/202022300 nghìn €
05/01/202122200 nghìn €
07/06/202122200 nghìn €
02/01/202223200 nghìn €
28/03/202223350 nghìn €
02/06/202223500 nghìn €
29/09/202224650 nghìn €
20/12/202224800 nghìn €
14/06/202324800 nghìn €
21/12/202325800 nghìn €
04/06/202425800 nghìn €
18/12/202426800 nghìn €
25/03/2025261,2 triệu €
09/06/2025261,0 triệu €
28/12/2025271,0 triệu €
01/06/2026271,5 triệu €
21/09/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com