Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enes Mahmutovic

Dinamo BatumiHậu vệLUX
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Enes Mahmutovic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332630001192%40%206,40
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443550001086%66%106,47
Georgia Erovnuli Liga2026—319900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/216 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/187 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/21 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 99 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enes Mahmutovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaB 0-1830000048/5335/11V6,57
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandB 0-3900000099/10514/8V5,96
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaT 2-1900011153/5802/8—6,67
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs ÝB 0-1230000012/130——5,80
17/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 3-3550010017/1800/4—5,39
11/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0900010127/36210/13—7,54
02/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-289000008/1125/8—6,60
26/04/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20161975 nghìn €
02/07/201922150 nghìn €
28/06/202023175 nghìn €
03/09/202023200 nghìn €
13/01/202123300 nghìn €
06/06/202124500 nghìn €
19/12/202124400 nghìn €
30/05/202225350 nghìn €
27/11/202225250 nghìn €
04/06/202326400 nghìn €
19/12/202326400 nghìn €
02/06/202427400 nghìn €
16/12/202427350 nghìn €
27/05/202528400 nghìn €
01/12/202528300 nghìn €
27/05/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026NAC BredaDinamo BatumiChuyển nhượng—
28/07/2024CSKA SofiaNAC BredaChuyển nhượng—
30/03/2022FC LvivCSKA SofiaChuyển nhượng—
21/08/2020Middlesbrough U23FC LvivChuyển nhượng—
29/06/2020MVV MaastrichtMiddlesbrough U23Cho mượn—
30/06/2019Middlesbrough U23MVV MaastrichtChuyển nhượng—
31/12/2018Yeovil TownMiddlesbrough U23Cho mượn—
29/08/2018Middlesbrough U23Yeovil TownChuyển nhượng—
30/06/2017Fola EschMiddlesbrough U23Chuyển nhượng—
30/06/2014CS Fola Esch U19Fola EschChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy38
  • Sức mạnh67
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com