
Mathias Olesen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
867Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 220 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 85% | 38% | 0 | 0 | 7,07 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 45% | 1 | 0 | 6,26 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 470 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/123 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/100 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/153 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 90 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 | 55/63 | 0 | 3/9 | — | 9,30 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/37 | 1 | 4/7 | — | 6,62 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/33 | 1 | 3/5 | — | 6,29 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | V | 6,01 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/47 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,75 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/5 | — | 5,59 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/35 | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/03/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/09/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/03/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Sonderjyske | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | Grazer AK | SpVgg Greuther Fürth | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Köln | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Yverdon | FC Köln | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | FC Köln | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Koln Youth | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eintracht Trier U19 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eintracht Trier U17 | Eintracht Trier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Mamer 32 U17 | Eintracht Trier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing FC Union Luxemburg Youth | Racing FC Union Luxembourg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực43