
Tomas Cruz là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Bodrum FK.
Tiểu sử Tomas Cruz
Tomas Cruz là cầu thủ vị trí Tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bodrum FK và mang quốc tịch Luxembourg. Cầu thủ 21 tuổi, sinh ngày 26/06/2005, cao 178 cm và nặng 68 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với 123 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,85. Giá trị thị trường được ghi nhận là 650 nghìn €. Cầu thủ chuyển từ SL Benfica B tới Bodrum FK vào ngày 01/09/2026 và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 212 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 76% | 47% | 1 | 0 | 4,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 4,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/84 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/34 | 1 | 5/11 | — | 6,11 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 25/29 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 0/2 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/06/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SL Benfica B | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hannover 96 U19 | Benfica U23 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FF Norden 02 U17 | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto Youth | FF Norden 02 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh45
- Thể lực40