
Danel Sinani là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
848Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/25Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 268 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,31 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 20% | 0 | 0 | 6,17 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 66% | 32% | 4 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/134 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/168 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/53 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/24 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 32/36 | 3 | 3/6 | — | 6,71 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 46/51 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Albania | T 1-0 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 29/35 | 1 | — | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/07/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/08/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 18/07/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/03/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/03/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC St. Pauli | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Norwich City | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Wigan Athletic | Norwich City | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Norwich City | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Huddersfield Town | Norwich City | Cho mượn | — |
| 27/07/2021 | Norwich City | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SK Beveren | Norwich City | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Norwich City | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | F91 Dudelange | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Racing Union Luxemburg | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing FC Union Luxembourg U19 | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Differdingen 03 Youth | Racing FC Union Luxembourg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật69
- Tư duy61
- Sức mạnh26
- Thể lực48