Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Saliste

Levadia TallinnTiền vệEST
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Joseph Saliste là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Levadia Tallinn.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
33Đá chính
506Phút
1Bàn thắng
8Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11610000065%0%006,06
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543380000082%50%006,20
Estonian Premium Liiga2026—29285610800——40—
Chuỗi trận FIFA2026—105100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/104 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 51 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Saliste · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0610000115/2300/4—6,06
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgB 0-110600000—0——6,90
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ IFK GoteborgT 2-19000000—0——6,40
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CaernarfonT 5-06601000—0——7,20
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CaernarfonT 5-09000000—0——6,70
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-4dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÝB 1-345000003/833/4—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20141925 nghìn €
09/03/20151925 nghìn €
24/06/20152050 nghìn €
12/11/201520100 nghìn €
08/07/201621100 nghìn €
06/11/201621100 nghìn €
19/06/201722100 nghìn €
03/12/201722150 nghìn €
25/06/201823175 nghìn €
13/11/201823150 nghìn €
10/06/201924175 nghìn €
08/10/201924200 nghìn €
20/07/202025200 nghìn €
05/12/202025200 nghìn €
20/04/202126200 nghìn €
29/06/202126175 nghìn €
08/12/202126200 nghìn €
12/05/202227225 nghìn €
25/10/202227225 nghìn €
04/04/202327225 nghìn €
09/07/202328225 nghìn €
28/11/202328200 nghìn €
14/05/202429200 nghìn €
10/11/202429175 nghìn €
28/04/202530175 nghìn €
28/08/202530200 nghìn €
13/11/202530250 nghìn €
26/04/202631275 nghìn €
06/10/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com