
Rasmus Peetson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Levadia Tallinn.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
32Đá chính
763Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
1,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 68% | 54% | 1 | 0 | 7,10 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 314 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 48% | 3 | 0 | 6,22 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 27 | 24 | 89 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/73 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/101 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/22 | 0 | 4/8 | — | 6,65 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/16 | 3 | 6/8 | — | 8,10 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/35 | 2 | 8/17 | V | 6,56 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ IFK Goteborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Caernarfon | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Caernarfon | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lithuania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | vs Quần đảo Faroe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/03/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/11/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/11/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/03/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/11/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/06/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/04/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/07/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/04/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 28/08/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/11/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/04/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/10/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực57