
Karol Mets là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 675 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 51% | 1 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 63% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 7,08 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 46% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 508/568 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/58 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/181 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/184 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/69 | 0 | 6/10 | V | 6,18 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/89 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/88 | 1 | 3/6 | V | 6,80 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 2 | 6/7 | V | 6,13 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 1/5 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/69 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 104/109 | 1 | 4/7 | — | 7,05 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2011 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/04/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/11/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/01/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/11/2013 | 20 | 275 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/10/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/03/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 13/10/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FC St. Pauli | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Zurich | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2023 | FC St. Pauli | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | FC Zurich | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | CSKA Sofia | FC Zurich | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 05/09/2021 | Al Ettifaq | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2020 | AIK | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 13/03/2019 | NAC Breda | AIK | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | Viking | NAC Breda | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2014 | FC Flora Tallinn | Viking | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 31/12/2010 | JK Viljandi Tulevik II | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | JK Viljandi Tulevik U17 | JK Viljandi Tulevik II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | JK Viljandi Tulevik Youth | JK Viljandi Tulevik U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực54