Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Kristal

ThunTiền vệ
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Patrik Kristal là tiền vệ 18 tuổi, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11600002076%20%015,70
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10130000066%100%005,89
European Baltic Cup2026—118600100——007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Kristal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-1600020110/1311/5Đ5,70
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0680010315/2112/4—6,64
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0900021224/2738/19—6,54
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0900020019/2437/18V6,35
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-129000005/714/7—6,38
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-413000006/901/1—5,89
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-1dự bị00000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-09000000—0—V6,30
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-08601000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20241650 nghìn €
14/05/202416150 nghìn €
10/11/202416300 nghìn €
22/06/202517250 nghìn €
18/12/202518200 nghìn €
16/06/202618175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Koln YouthThunChuyển nhượng—
31/12/2024Paide LinnameeskondKoln YouthChuyển nhượng—
31/01/2024FC Levadia Tallinn U21Paide LinnameeskondHết hạn mượn 0.0027M €2 nghìn €
27/01/2022Kalev Tallinn YouthFC Levadia Tallinn U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Harju JK Laagri YouthKalev Tallinn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy72
  • Sức mạnh29
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com