Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Bohnert

Hansa RostockTiền vệLUX
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Florian Bohnert là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—886300008172%50%406,13
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443530001081%34%006,08
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11680001172%60%105,59
Vòng loại World Cup châu Âu2026—553510000081%52%206,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/282 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
15/42 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/72 (50%)
Không chiến thắng / thua
17 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/241 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/35 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/114 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Bohnert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-2900000348/6612/11—6,30
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaB 0-2900000143/5603/6—6,23
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaB 0-1830000066/7926/11—6,51
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandB 0-3900000152/6401/8—5,74
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaT 2-1900010036/4212/10—5,82
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-1900000028/3546/13V6,25
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-2900010021/2558/14—6,30
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-445002109/2225/6—5,70
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-1740010025/3322/4V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: —2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151725 nghìn €
27/07/20161825 nghìn €
19/11/20161950 nghìn €
30/06/201719—
05/08/20182075 nghìn €
10/02/201921100 nghìn €
11/08/201921125 nghìn €
05/02/202022125 nghìn €
14/09/202022125 nghìn €
14/02/202123100 nghìn €
29/06/202123100 nghìn €
10/08/202123100 nghìn €
14/01/202224125 nghìn €
28/06/202224150 nghìn €
09/02/202325400 nghìn €
15/06/202325400 nghìn €
12/12/202326500 nghìn €
25/03/202426600 nghìn €
10/06/202426600 nghìn €
03/12/202427500 nghìn €
01/06/202527500 nghìn €
10/12/202528400 nghìn €
25/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BastiaHansa RostockChuyển nhượng—
31/12/2022Progres NiedercornBastiaChuyển nhượng—
04/07/2021Mainz IIProgres NiedercornChuyển nhượng—
30/06/2019FK PirmasensMainz IIChuyển nhượng Free—
12/07/2018Schalke IIFK PirmasensChuyển nhượng Free—
27/07/2016Saarbrucken U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2014Saarbrucken U17Saarbrucken U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Racing FC Union Luxemburg YouthSaarbrucken U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Avenir Beggen YouthRacing FC Union Luxemburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh57
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com