
Florian Bohnert là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 630 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 72% | 50% | 4 | 0 | 6,13 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 353 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 34% | 0 | 0 | 6,08 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 60% | 1 | 0 | 5,59 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 351 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 52% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/282 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/42 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/72 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/241 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/35 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/114 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/66 | 1 | 2/11 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/56 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/79 | 2 | 6/11 | — | 6,51 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/64 | 0 | 1/8 | — | 5,74 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 2/10 | — | 5,82 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 4 | 6/13 | V | 6,25 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 5 | 8/14 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/22 | 2 | 5/6 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 2/4 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 19 | — |
| 05/08/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/08/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/02/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/09/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/02/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/08/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bastia | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Progres Niedercorn | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Mainz II | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Pirmasens | Mainz II | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/07/2018 | Schalke II | FK Pirmasens | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2016 | Saarbrucken U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Saarbrucken U17 | Saarbrucken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Racing FC Union Luxemburg Youth | Saarbrucken U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Avenir Beggen Youth | Racing FC Union Luxemburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh57
- Thể lực40