Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Märten Kuusk

Polonia WarszawaHậu vệEST
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Märten Kuusk là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.609Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—8864700100——20—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700000089%52%106,42
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776020001090%55%106,48
European Baltic Cup2026—119000000——007,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 647 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/157 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/283 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/27 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/58 (55%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Märten Kuusk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0900000038/4414/8—6,65
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0900000081/8726/9V6,73
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1900000021/2612/6—5,88
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-09000000—0——7,40
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-09000000—0——7,40
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 0-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaT 5-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1100000—0——6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20151825 nghìn €
24/06/20151925 nghìn €
12/11/20151925 nghìn €
08/07/20162025 nghìn €
06/11/20162025 nghìn €
19/06/20172150 nghìn €
03/12/20172175 nghìn €
25/06/20182275 nghìn €
13/11/20182275 nghìn €
10/06/201923125 nghìn €
08/10/201923250 nghìn €
20/07/202024300 nghìn €
05/12/202024350 nghìn €
20/04/202125350 nghìn €
29/06/202125400 nghìn €
08/12/202125500 nghìn €
06/06/202226400 nghìn €
10/10/202226300 nghìn €
04/04/202327300 nghìn €
09/07/202327325 nghìn €
21/12/202327250 nghìn €
20/06/202428350 nghìn €
19/09/202428450 nghìn €
08/12/202428450 nghìn €
05/06/202529450 nghìn €
25/09/202529350 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
03/06/202630250 nghìn €
07/10/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026GKS KatowicePolonia WarszawaChuyển nhượng—
14/01/2024Ujpest FCGKS KatowiceHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
16/08/2023FC Flora TallinnUjpest FCCho mượn—
08/02/2023Ujpest FCFC Flora TallinnChuyển nhượng—
27/01/2022FC Flora TallinnUjpest FCHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/01/2017Nomme JK KaljuFC Flora TallinnHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2016Rakvere JK TarvasNomme JK KaljuCho mượn—
01/03/2016Nomme JK KaljuRakvere JK TarvasChuyển nhượng—
31/12/2014Nomme Kalju FC IINomme JK KaljuChuyển nhượng—
31/12/2011Kalju FC U19Nomme Kalju FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com