
Joonas Tamm
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Joonas Tamm là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/6 | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Moldova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ý | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ý | B 0-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 5,75 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Moldova | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Israel | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/3 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2009 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/09/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/08/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/03/2014 | 22 | — |
| 08/02/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/06/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/11/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/07/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/11/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/09/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/09/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 24/09/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/03/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực51