Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joonas Tamm

34Tuổi
191Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Joonas Tamm là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joonas Tamm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-112000004/402/6——
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MoldovaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÝB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÝB 0-510000002/201/1—5,75
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MoldovaT 3-2dự bị00000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IsraelB 1-28000002/602/3—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: —2015: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/200917200 nghìn €
21/09/201018150 nghìn €
29/05/201119100 nghìn €
06/08/201321100 nghìn €
30/03/201422—
08/02/20152350 nghìn €
24/06/201523125 nghìn €
12/11/201523125 nghìn €
08/07/201624150 nghìn €
06/11/201624150 nghìn €
19/06/201725175 nghìn €
03/12/201725250 nghìn €
09/09/201826400 nghìn €
29/12/201826400 nghìn €
28/06/201927300 nghìn €
28/12/201927300 nghìn €
03/09/202028300 nghìn €
13/01/202128500 nghìn €
06/06/202129500 nghìn €
19/12/202129600 nghìn €
12/05/202230600 nghìn €
29/09/202230750 nghìn €
20/12/202230800 nghìn €
14/06/202331800 nghìn €
19/12/202331800 nghìn €
02/06/202432700 nghìn €
01/12/202432600 nghìn €
01/06/202533500 nghìn €
24/09/202533400 nghìn €
08/12/202533250 nghìn €
26/03/202634200 nghìn €
08/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Botev PlovdivSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
13/07/2023Fotbal Club FCSBBotev PlovdivChuyển nhượng—
10/07/2022FC Vorskla PoltavaFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
29/06/2022FC Flora TallinnFC Vorskla PoltavaCho mượn—
08/03/2022FC Vorskla PoltavaFC Flora TallinnChuyển nhượng—
30/06/2021Desna ChernihivFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
23/01/2020FC Flora TallinnDesna ChernihivHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/12/2019LillestromFC Flora TallinnCho mượn—
31/07/2019FC Flora TallinnLillestromChuyển nhượng—
29/06/2019Korona KielceFC Flora TallinnCho mượn—
07/02/2019FC Flora TallinnKorona KielceChuyển nhượng—
30/12/2018Sarpsborg 08FC Flora TallinnCho mượn—
30/01/2018FC Flora TallinnSarpsborg 08Chuyển nhượng—
30/06/2015Viljandi TulevikFC Flora TallinnChuyển nhượng—
08/02/2015Trelleborgs FFViljandi TulevikChuyển nhượng—
31/12/2013IFK Norrkoping FKTrelleborgs FFChuyển nhượng—
30/11/2013IF SylviaIFK Norrkoping FKCho mượn—
08/08/2013IFK Norrkoping FKIF SylviaChuyển nhượng—
31/10/2011IF SylviaIFK Norrkoping FKCho mượn—
30/06/2011IFK Norrkoping FKIF SylviaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com