- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng2 – 0
Sân National Stadium Ta' Qali, Takali · Trọng tài: Irfan Peljto · Ít mây 13°C · cập nhật
Luxembourg thắng 2-0 ngay trên sân của Malta.
Malta vs Luxembourg 0-2 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 27/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 22Tổng cú sút14
- 2Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích1
- 9Sút trong vòng cấm7
- 1Sút bị chặn4
- 1Phạt góc3
- 44Tấn công nguy hiểm35
- 84Tấn công121
- 376Chuyền505
- 292Chuyền chính xác439
- 4Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài5
- 15Rê bóng11
- 27Tạt bóng17
- 56Tranh chấp39
- 15Tắc bóng26
- 57Cản phá46
- 4Cứu thua5
- 5Phạm lỗi11
- 36Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Luxembourg kiểm soát bóng 57%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Malta · HLV Emilio De Leo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 5.73 |
| 3 | Ryan Camenzuli | Hậu vệ | 5.84 |
| 5 | Kurt Shaw | Hậu vệ | 6.54 |
| 13 | Enrico Pepe | Hậu vệ | 6.11 |
| 22 | Zach Muscat | Hậu vệ | 6.9 |
| 6 | Matthew Guillaumier © | Tiền vệ | 6.86 |
| 8 | Paul Mbong | Tiền vệ | 6.42 |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ | 6.17 |
| 20 | Ylyas Chouaref | Tiền vệ | 6.34 |
| 23 | Alexander·Satariano | Tiền vệ | 5.9 |
| 11 | Irvin Cardona | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Rashed Al-Tumi | Thủ môn |
| 15 | Myles Beerman | Hậu vệ |
| 4 | Gabriel Bohrer Mentz | Hậu vệ |
| 2 | Jean Borg | Hậu vệ |
| 19 | Trent Buhagiar | Tiền đạo |
| 21 | Juan Corbalan | Tiền đạo |
| 12 | Matthias·Debono | Thủ môn |
| 9 | Jake Grech | Tiền đạo |
| 18 | Adam Magri Overend | Hậu vệ |
| 7 | Paiber Brandon Diego | Tiền vệ |
| 14 | Yannick Yankam | Tiền vệ |
| 17 | Andrea Zammit | Tiền đạo |
Luxembourg · HLV Jeff Strasser
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 6.92 |
| 2 | Seid Korac | Hậu vệ | 7.33 |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ | 7.71 |
| 13 | Dirk Carlson | Hậu vệ | 7.39 |
| 18 | Laurent Jans © | Hậu vệ | 7.39 |
| 8 | Christopher Martins | Tiền vệ | 6.66 |
| 9 | Aiman Dardari | Tiền vệ | 6.51 |
| 15 | Vincent Thill | Tiền vệ | 8.2 |
| 16 | Leandro Barreiro | Tiền vệ | 6.92 |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Danel Sinani | Tiền đạo | 6.07 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | J. de Sousa Moreira Cruz | Tiền vệ |
| 7 | Yvandro Borges Sanches | Tiền đạo |
| 5 | Enzo dos Santos | Tiền vệ |
| 20 | Eldin Dzogovic | Hậu vệ |
| 23 | Lucas Fox | Thủ môn |
| 3 | Enes Mahmutovic | Hậu vệ |
| 11 | Edvin Muratovic | Tiền đạo |
| 12 | Tiago Pereira Cardoso | Thủ môn |
| 21 | Sebastien Thill | Tiền vệ |
| 14 | Eric Veiga | Hậu vệ |
| 22 | jayson videira | Tiền đạo |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Malta vs Luxembourg đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malta vs Luxembourg thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 27/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân National Stadium Ta' Qali (Takali).
- Kết quả Malta vs Luxembourg là bao nhiêu?
- Luxembourg thắng Malta 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Malta vs Luxembourg?
- Malta ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Luxembourg dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:12 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

