
karel mustmaa là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 297 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 75% | 52% | 0 | 0 | 7,09 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/11 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 3/8 | — | 6,72 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 3/4 | — | 6,78 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/9 | — | 6,24 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 3/8 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 3/6 | — | 7,34 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 2 | 8/16 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 8/11 | — | 6,69 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lithuania | T 1-0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | FC Aris Thessaloniki U21 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Benfica U23 | FC Aris Thessaloniki U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Harju JK Laagri | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Harju JK Laagri U17 | Harju JK Laagri | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Harju JK Laagri Youth | Harju JK Laagri U17 | Chuyển nhượng | — |