Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Moris

Al KhaleejThủ mônLUX
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Anthony Moris là thủ môn 36 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.530Phút
53Cứu thua
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—88675192378%50%106,62
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44315181578%100%007,39
Vòng loại World Cup châu Âu2026—66540165768%80%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/239 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
64/111 (57%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,39

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/128 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/45 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/287 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
73/157 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Moris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-14530015/2401/1—6,70
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaB 0-24530016/210——6,92
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaB 0-19080125/2901/1—8,80
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandB 0-39010031/400——5,92
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaT 2-19061428/3802/2—7,92
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-19010222/300—V5,98
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-09010027/290——6,99
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-39020030/350——5,67
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-59020019/2500/1—5,96
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-19031031/400——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20082026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20081850 nghìn €
04/01/201221250 nghìn €
16/06/201222400 nghìn €
08/01/201322500 nghìn €
24/06/201323600 nghìn €
10/01/201524600 nghìn €
06/02/201625400 nghìn €
14/07/201626400 nghìn €
19/10/201626600 nghìn €
20/01/201726600 nghìn €
05/06/201727600 nghìn €
08/01/201827600 nghìn €
02/06/201828400 nghìn €
01/08/201929400 nghìn €
29/03/202029550 nghìn €
07/04/202029450 nghìn €
20/10/202030350 nghìn €
22/02/202130650 nghìn €
05/10/202131900 nghìn €
05/01/2022311,2 triệu €
11/04/2022311,5 triệu €
03/11/2022321,5 triệu €
08/06/2023331,5 triệu €
18/12/2023331,5 triệu €
21/03/2024332,0 triệu €
03/06/2024342,0 triệu €
10/12/2024341,8 triệu €
11/06/2025351,8 triệu €
17/12/2025351,5 triệu €
03/06/2026361,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Union Saint-GilloiseAl KhaleejChuyển nhượng—
29/07/2020Excelsior VirtonUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
18/07/2018KV MechelenExcelsior VirtonChuyển nhượng—
31/12/2014Free PlayerKV MechelenChuyển nhượng—
30/08/2014Standard LiegeFree PlayerTrở lại—
29/06/2014Sint-TruidenseStandard LiegeCho mượn—
31/12/2013Standard LiegeSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2011Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2008Standard Liege U19Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2006Standard Liège U17Standard Liege U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Standard Liège YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com