Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattias Männilaan

Nomme JK KaljuTiền đạoEST
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mattias Männilaan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
853Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321720003178%48%006,45
Estonian Cup2026-2027—00000000——00—
Estonian Premium Liiga2026—2320472103000——20—
Chuỗi trận FIFA2026—2215600000——00—
European Baltic Cup2026—105300000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 472 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattias Männilaan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-061002008/1147/11—6,37
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-066000007/702/5—6,37
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0450011110/1416/15—6,62
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1dự bị00000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-05300000—0——6,50
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticT 2-112010000—0——6,99
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-19000000—0——6,30
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizani TiranaH 0-011300000—0—V6,32
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizani TiranaH 1-19010000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20201850 nghìn €
05/12/20201975 nghìn €
20/04/20211975 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
08/12/202120150 nghìn €
12/05/202220200 nghìn €
25/10/202221250 nghìn €
04/04/202321250 nghìn €
09/07/202321250 nghìn €
28/11/202322250 nghìn €
14/05/202422250 nghìn €
10/11/202423250 nghìn €
27/05/202523150 nghìn €
28/08/202523150 nghìn €
13/11/202524250 nghìn €
26/04/202624350 nghìn €
06/10/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Lincoln Red Imps FCNomme JK KaljuChuyển nhượng—
07/01/2025FC Flora TallinnLincoln Red Imps FCChuyển nhượng—
30/12/2024FC KuressaareFC Flora TallinnCho mượn—
01/01/2024FC Flora TallinnFC KuressaareChuyển nhượng—
31/12/2023Flora Tallinn IIFC Flora TallinnChuyển nhượng—
30/12/2023FC KuressaareFlora Tallinn IICho mượn—
31/12/2022Flora Tallinn IIFC KuressaareChuyển nhượng—
30/12/2022FC KuressaareFlora Tallinn IICho mượn—
25/02/2022Flora Tallinn IIFC KuressaareChuyển nhượng—
30/12/2021FC KuressaareFlora Tallinn IICho mượn—
31/12/2020Flora Tallinn IIFC KuressaareChuyển nhượng—
30/12/2020FC KuressaareFlora Tallinn IICho mượn—
15/07/2020Flora Tallinn IIFC KuressaareChuyển nhượng—
29/06/2020Holstein Kiel U19Flora Tallinn IICho mượn—
10/07/2019Flora Tallinn IIHolstein Kiel U19Chuyển nhượng—
31/12/2017FC Flora Tallinn U17Flora Tallinn IIChuyển nhượng—
31/12/2016FC Flora Tallinn U16FC Flora Tallinn U17Chuyển nhượng—
31/12/2015FC Flora Tallinn YouthFC Flora Tallinn U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy62
  • Sức mạnh28
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com