
Mattias Männilaan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
853Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,45 |
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 23 | 20 | 472 | 10 | 3 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 472 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 4 | 7/11 | — | 6,37 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 6/15 | — | 6,62 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lithuania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | vs Quần đảo Faroe | T 1-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizani Tirana | H 0-0 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizani Tirana | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/04/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/08/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/04/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/10/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lincoln Red Imps FC | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | FC Flora Tallinn | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FC Kuressaare | FC Flora Tallinn | Cho mượn | — |
| 01/01/2024 | FC Flora Tallinn | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Flora Tallinn II | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FC Kuressaare | Flora Tallinn II | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Flora Tallinn II | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Kuressaare | Flora Tallinn II | Cho mượn | — |
| 25/02/2022 | Flora Tallinn II | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Kuressaare | Flora Tallinn II | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Flora Tallinn II | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Kuressaare | Flora Tallinn II | Cho mượn | — |
| 15/07/2020 | Flora Tallinn II | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Holstein Kiel U19 | Flora Tallinn II | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Flora Tallinn II | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Flora Tallinn U17 | Flora Tallinn II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Flora Tallinn U16 | FC Flora Tallinn U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Flora Tallinn Youth | FC Flora Tallinn U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực52