
Mihkel Ainsalu
Tiền vệEST
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Mihkel Ainsalu là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EST.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bulgaria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ IFK Goteborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Caernarfon | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Caernarfon | T 5-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,90 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ý | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 1 | 2/4 | — | 5,69 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/11/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/03/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/11/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/11/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/06/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 08/10/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/05/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 10/11/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/08/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/04/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/10/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực51