Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Poom

TrencinTiền vệEST
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Markus Poom là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.197Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1197Phút/bàn
2/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—9867710010284%56%106,65
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600007073%26%106,58
Vòng loại World Cup châu Âu2026—31900001071%60%006,04
Chuỗi trận FIFA2026—116600000——00—
European Baltic Cup2026—10400000——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/369 (84%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
18/58 (31%)
Chuyền dài chính xác
30/49 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
12
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/155 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/28 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Poom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1660030346/5001/3—7,20
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0900020226/4211/3—6,24
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0900020440/4622/6V7,20
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0900010026/3711/4—6,58
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1900020122/3001/6—6,29
19/09/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2360000014/190—V6,08
12/09/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-4450010016/2212/3—6,02
05/09/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-3900020267/7115/8—7,05
29/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-1900000229/4003/3—6,54
23/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-4800000338/4700/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20171750 nghìn €
19/06/20171850 nghìn €
03/12/201718100 nghìn €
25/06/201819200 nghìn €
13/11/201819250 nghìn €
10/06/201920250 nghìn €
08/10/201920250 nghìn €
20/07/202021250 nghìn €
05/12/202021225 nghìn €
20/04/202122250 nghìn €
29/06/202122250 nghìn €
08/12/202122300 nghìn €
12/05/202223300 nghìn €
25/10/202223250 nghìn €
21/06/202324250 nghìn €
19/12/202324250 nghìn €
19/06/202425250 nghìn €
28/11/202425250 nghìn €
28/04/202526275 nghìn €
28/08/202526300 nghìn €
13/11/202526300 nghìn €
17/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com