Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matvei Igonen

Degerfors IFThủ mônEST
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Matvei Igonen là thủ môn 30 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Degerfors IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
2.475Phút
99Cứu thua
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218040069%—006,93
Sweden Cup2026-2027—000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—24242.16084133361%83%206,70
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21135111252%100%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/65 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/28 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
84
Đấm bóng
13
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
423/693 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
133/396 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
276
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,19

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/44 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/27 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matvei Igonen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarB 1-29040028/3311/1—7,08
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFH 1-19040112/2802/2—6,60
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-09020021/340——6,99
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-09020024/310——6,87
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 0-190101037/4601/1—8,80
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 0-29070031/370——7,82
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-09030118/240——7,30
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-29030013/200——6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20131650 nghìn €
21/07/20131675 nghìn €
06/08/201316125 nghìn €
24/11/201317150 nghìn €
30/06/201417175 nghìn €
10/11/201418175 nghìn €
09/03/201518200 nghìn €
24/06/201518200 nghìn €
12/11/201519200 nghìn €
08/07/201619225 nghìn €
06/11/201620250 nghìn €
19/06/201720250 nghìn €
03/12/201721275 nghìn €
09/09/201821200 nghìn €
29/12/201822200 nghìn €
08/10/201923200 nghìn €
05/12/202024250 nghìn €
20/04/202124250 nghìn €
29/06/202124250 nghìn €
08/12/202125300 nghìn €
13/01/202225300 nghìn €
23/06/202225250 nghìn €
17/11/202226350 nghìn €
15/06/202326300 nghìn €
19/12/202327400 nghìn €
02/06/202427400 nghìn €
01/12/202428300 nghìn €
01/06/202528300 nghìn €
15/09/202528325 nghìn €
18/11/202529400 nghìn €
29/03/202629450 nghìn €
28/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com