- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng3 – 1
Sân VTB Arena, Moscow · Trọng tài: Andrey Prokopov · Ít mây 11°C · cập nhật
Dynamo Moscow thắng CSKA Moscow 3-1 trên sân nhà VTB Arena.
Dynamo Moscow vs CSKA Moscow 3-1 — Ngoại hạng Nga 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 27' 🟨 Luciano Gondou
-
⚽ Konstantin Tyukavinkiến tạo: Yaroslav Gladyshev
31'
1 - 0 - 📺 VAR Andrey Lunev 34'
-
43'
1 - 1 ⚽ (pen) Ivan Oblyakov - 🟨 Daniil Fomin 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 67' 🔁 Matheus Alvesthay Kirill Glebov
- 🔁 Maximiliano Gutierrezthay Arthur Gomes 68'
- 🔁 Maksim Osipenkothay Dmitriy Skopintsev 69'
- 69' 🔁 Maksim Voronovthay Luciano Gondou
- 🔁 Viktor Okishorthay Yaroslav Gladyshev 76'
- 80' 🔁 Imran Firovthay Ivan Oleynikov
- 🔁 Ivan Sergeevthay Konstantin Tyukavin 81'
-
⚽ Roberto Fernandezkiến tạo: Bitello
88'
2 - 1 - 🟨 Roberto Fernandez 90'
-
⚽ Viktor Okishorkiến tạo: Ivan Sergeev
92+2'
3 - 1 - 🟨 Nicolas Marichal 94+4'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 18Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm12
- 3Sút bị chặn3
- 5Phạt góc1
- 55Tấn công nguy hiểm51
- 95Tấn công87
- 479Chuyền470
- 383Chuyền chính xác366
- 4Chuyền then chốt5
- 11Chuyền dài6
- 18Rê bóng14
- 28Tạt bóng19
- 45Tranh chấp42
- 30Tắc bóng23
- 65Cản phá63
- 8Cứu thua6
- 4Phạm lỗi3
- 22Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Dynamo Moscow kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Moscow ép sân · cột hướng xuống: CSKA Moscow ép sân. Dynamo Moscow kiểm soát thế trận 45% thời gian, CSKA Moscow 33%.
Dynamo MoscowCSKA Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-3-2
Dynamo Moscow · HLV Sandro Schwarz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 6.58 |
| 2 | Nicolas Marichal | Hậu vệ | 7.03 |
| 6 | Roberto Fernandez | Hậu vệ | 7.29 |
| 7 | Dmitriy Skopintsev | Hậu vệ | 6.18 |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Hậu vệ | 7.48 |
| 10 | Bitello | Tiền vệ | 7.33 |
| 11 | Arthur Gomes | Tiền vệ | 6.38 |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ | 6.09 |
| 74 | Daniil Fomin © | Tiền vệ | 6.22 |
| 91 | Yaroslav Gladyshev | Tiền vệ | 7.24 |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo | 7.9 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Josue Casimir | Tiền đạo |
| 28 | Maximiliano Gutierrez | Tiền đạo |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn |
| 60 | Timofey Marinkin | Tiền vệ |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ |
| 88 | Viktor Okishor | Tiền vệ |
| 55 | Maksim Osipenko | Hậu vệ |
| 1 | Kurban Rasulov | Thủ môn |
| 33 | Ivan Sergeev | Tiền đạo |
| 56 | Leon Zaydenzal | Hậu vệ |
CSKA Moscow · HLV Dmitriy Igdisamov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 5.61 |
| 3 | Danil Krugovoy | Hậu vệ | 5.72 |
| 4 | João Victor da Silva Marcelino | Hậu vệ | 6.49 |
| 21 | Mohamed Azzi | Hậu vệ | 6.33 |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Hậu vệ | 6.17 |
| 79 | Kirill Danilov | Hậu vệ | 6.06 |
| 10 | Ivan Oblyakov © | Tiền vệ | 6.89 |
| 19 | Ivan Oleynikov | Tiền vệ | 5.88 |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ | 6.41 |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền đạo | 6.41 |
| 32 | Luciano Gondou | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Maksim Borisko | Thủ môn |
| 20 | Matija Popović | Tiền vệ |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ |
| 7 | Matheus Alves | Tiền vệ |
| 90 | Matvey Lukin | Hậu vệ |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ |
| 37 | Henrique Carmo | Tiền vệ |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo |
| 61 | Pavel Filyushin | Hậu vệ |
| 99 | Nikolay Barovskiy | Thủ môn |
| 97 | Maksim Voronov | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Dynamo Moscow | Luis Chavez | Treo giò | Inactive |
| Dynamo Moscow | Bakhtiyor Zaynutdinov | Treo giò | Inactive |
| Dynamo Moscow | Aleksandr Kutitskiy | Chấn thương | Wound |
| Dynamo Moscow | Juan Caceres | Treo giò | Yellow card suspension |
| Dynamo Moscow | Rubens | Treo giò | Red card suspension |
| CSKA Moscow | Igor Akinfeev | Chấn thương | Muscle Injury |
| CSKA Moscow | Milan Gajic | Chấn thương | Knee injury |
| CSKA Moscow | Dmitriy Barinov | Chấn thương | Knee injury |
| CSKA Moscow | Moisés | Chấn thương | Knee injury |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – CSKA Moscow | 5–2 |
| 14/07/2026 | INT CF | CSKA Moscow – Dynamo Moscow | 3–4 |
| 08/03/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Dynamo Moscow | 1–4 |
| 06/02/2026 | INT CF | CSKA Moscow – Dynamo Moscow | 1–1 |
| 17/08/2025 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – CSKA Moscow | 1–3 |
| 17/04/2025 | RUS Cup | Dynamo Moscow – CSKA Moscow | 0–0 |
| 06/04/2025 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Dynamo Moscow | 3–1 |
| 13/03/2025 | RUS Cup | CSKA Moscow – Dynamo Moscow | 2–1 |
| 06/10/2024 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – CSKA Moscow | 1–2 |
| 24/02/2024 | INT CF | CSKA Moscow – Dynamo Moscow | 1–2 |
Phong độ gần đây
Dynamo Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | RUS Cup | Akhmat Grozny – Dynamo Moscow | 1–2 | T |
| 11/10/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Moscow | 0–1 | T |
| 04/10/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – Rodina Moscow | 3–2 | T |
| 17/09/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Dynamo Moscow | 0–3 | T |
| 12/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – FC Orenburg | 1–0 | T |
CSKA Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rodina Moscow | 3–0 | T |
| 04/10/2026 | INT CF | CSKA Moscow – Arsenal Tula | 3–1 | T |
| 27/09/2026 | INT CF | CSKA Moscow – FC Pari Nizhniy Novgorod | 1–3 | B |
| 18/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – CSKA Moscow | 1–3 | T |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Moscow vs CSKA Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Moscow vs CSKA Moscow thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 11 đã diễn ra lúc 20:15 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VTB Arena (Moscow).
- Kết quả Dynamo Moscow vs CSKA Moscow là bao nhiêu?
- Dynamo Moscow thắng CSKA Moscow 3-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Dynamo Moscow vs CSKA Moscow gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Dynamo Moscow thắng 14, hòa 7, CSKA Moscow thắng 9. Lần gần nhất ngày 18/07/2026 (INT CF) Dynamo Moscow 5-2 CSKA Moscow.
- Phong độ Dynamo Moscow và CSKA Moscow trước trận?
- Dynamo Moscow: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); CSKA Moscow: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDW).
- Đội hình xuất phát Dynamo Moscow vs CSKA Moscow?
- Dynamo Moscow ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, CSKA Moscow dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

