
Igor Akinfeev là thủ môn 40 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 1/1 | V | 5,97 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 21/32 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 17/03/2026 | Cúp Nga | @ FK Krasnodar | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2005 | 19 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2007 | 20 | 9,5 triệu € |
| 29/02/2008 | 21 | 11,0 triệu € |
| 04/09/2008 | 22 | 14,0 triệu € |
| 01/12/2008 | 22 | 16,0 triệu € |
| 25/02/2009 | 22 | 17,0 triệu € |
| 13/12/2009 | 23 | 20,0 triệu € |
| 26/11/2010 | 24 | 17,0 triệu € |
| 14/07/2011 | 25 | 18,0 triệu € |
| 14/12/2011 | 25 | 17,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 26 | 17,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 26 | 18,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/03/2014 | 27 | 20,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 28 | 16,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 28 | 17,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 29 | 15,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 29 | 14,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 14,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 30 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2017 | 31 | 11,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 31 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 32 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2018 | 32 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 32 | 12,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 33 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 33 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 6,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 34 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 34 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 35 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 35 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 36 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 36 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 37 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 37 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 38 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 38 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 39 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 39 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 40 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 166
- Chỉ số 249
- Chỉ số 459
- Chỉ số 365