Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Akinfeev

CSKA MoscowThủ mônRUS
40Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Igor Akinfeev là thủ môn 40 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Akinfeev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/04/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 2-19020114/2201/1V5,97
21/03/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-19001021/3202/2—6,33
17/03/2026Cúp Nga@ FK KrasnodarB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 1,5 triệu €2005: 5,0 triệu €2007: 9,5 triệu €2008: 11,0 triệu €2008: 14,0 triệu €2008: 16,0 triệu €2009: 17,0 triệu €2009: 20,0 triệu €2010: 17,0 triệu €2011: 18,0 triệu €2011: 17,0 triệu €2012: 17,0 triệu €2013: 18,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2014: 16,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20042026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/2004181,5 triệu €
29/11/2005195,0 triệu €
28/03/2007209,5 triệu €
29/02/20082111,0 triệu €
04/09/20082214,0 triệu €
01/12/20082216,0 triệu €
25/02/20092217,0 triệu €
13/12/20092320,0 triệu €
26/11/20102417,0 triệu €
14/07/20112518,0 triệu €
14/12/20112517,0 triệu €
01/07/20122617,0 triệu €
12/01/20132618,0 triệu €
18/06/20132720,0 triệu €
02/03/20142720,0 triệu €
30/07/20142816,0 triệu €
22/02/20152817,0 triệu €
17/06/20152915,0 triệu €
05/01/20162914,0 triệu €
31/05/20163014,0 triệu €
26/12/20163012,0 triệu €
30/06/20173111,0 triệu €
22/12/20173110,0 triệu €
05/06/20183210,0 triệu €
14/07/20183212,0 triệu €
19/12/20183212,0 triệu €
13/06/20193310,0 triệu €
22/12/2019338,0 triệu €
07/04/2020346,5 triệu €
28/07/2020345,0 triệu €
28/12/2020344,0 triệu €
01/06/2021353,5 triệu €
28/12/2021353,0 triệu €
01/06/2022362,5 triệu €
20/11/2022362,0 triệu €
13/06/2023372,0 triệu €
12/12/2023371,5 triệu €
03/06/2024381,0 triệu €
11/12/2024381,0 triệu €
03/06/2025391,0 triệu €
15/12/2025391,0 triệu €
25/05/2026401,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com