
Bakhtiyor Zaynutdinov
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Bakhtiyor Zaynutdinov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/29 | 5 | 7/14 | V | 6,35 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Liechtenstein | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 29/32 | 0 | 0/7 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2019 | 21 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 6,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 3,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 3,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực50