- Phạt góc9 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Trọng tài: Stephanie Frappart · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Barcelona (nữ) thắng Bayern Munchen (nữ) 4-2 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
Barcelona (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) 4-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 03/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Salma Paralluelokiến tạo: Caroline Hansen
13'
1 - 0 -
17'
1 - 1 ⚽ Linda Dallmannkiến tạo: Pernille Harder -
⚽ Alexia Putellaskiến tạo: Caroline Hansen
22'
2 - 1 - 29' 🟨 Georgia Stanway
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Ewa Pajorkiến tạo: Salma Paralluelo
54'
3 - 1 - 🔁 Claudia Pinathay Caroline Hansen 56'
-
⚽ Alexia Putellaskiến tạo: Esmee Brugts
58'
4 - 1 - 61' 🔁 Arianna Carusothay Georgia Stanway
- 🟨 Alexia Putellas 66'
- 🔁 Vicky Lópezthay Salma Paralluelo 68'
- 🔁 Aitana Bonmatithay Clara Serrajordi 68'
-
71'
4 - 2 ⚽ Pernille Harderkiến tạo: Linda Dallmann - 72' 🔁 Edna Imadethay Momoko Tanikawa
- 🔁 Francisca Nazareth Sousathay Alexia Putellas 86'
- 🔁 Aicha Camarathay Esmee Brugts 86'
- 91+1' 📺 VAR Pernille Harder
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 7Tổng cú sút21
- 10Sút trúng đích4
- 8Sút không trúng đích3
- 24Sút trong vòng cấm12
- 6Sút bị chặn5
- 9Phạt góc3
- 57Tấn công nguy hiểm32
- 116Tấn công54
- 543Chuyền261
- 480Chuyền chính xác195
- 8Chuyền then chốt2
- 16Chuyền dài7
- 26Rê bóng10
- 21Tạt bóng11
- 35Tranh chấp38
- 15Tắc bóng27
- 33Cản phá39
- 10Cứu thua12
- 8Phạm lỗi7
- 24Bị phạm lỗi14
- 0Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Barcelona (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bayern Munchen (nữ) ép sân. Barcelona (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Bayern Munchen (nữ) 25%.
Barcelona (nữ)Bayern Munchen (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.17 |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 6.54 |
| 4 | María Pilar León | Hậu vệ | 6.73 |
| 22 | Ona Batlle | Hậu vệ | 6.54 |
| 24 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 6.62 |
| 11 | Alexia Putellas © | Tiền vệ | 8.87 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 6.87 |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ | 6.38 |
| 7 | Salma Paralluelo | Tiền đạo | 8.98 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo | 7.52 |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 7.85 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Gemma Font | Thủ môn |
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ |
| 37 | Meritxell Font | Thủ môn |
| 43 | Carla Juliá | Hậu vệ |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ |
| 9 | Claudia Pina | Tiền đạo |
| 18 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ |
| 40 | Adriana Ranera Casanovas | Hậu vệ |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ |
| 35 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
| 14 | Aitana Bonmati | Tiền vệ |
Bayern Munchen (nữ) · HLV José Barcala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 6.93 |
| 2 | Vanessa Gilles | Hậu vệ | 5.89 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 5.39 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 5.83 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 5.65 |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ | 7.71 |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ | 6.37 |
| 17 | Klara Buhl | Tiền vệ | 5.63 |
| 18 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ | 5.93 |
| 31 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 5.69 |
| 21 | Pernille Harder | Tiền đạo | 8.43 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Alara Sehitler | Tiền vệ |
| 30 | Carolin Simon | Hậu vệ |
| 23 | Natalia Padilla Bidas | Tiền đạo |
| 19 | Katharina Naschenweng | Hậu vệ |
| 38 | Anna Klink | Thủ môn |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo |
| 1 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn |
| 5 | Magdalena Eriksson | Hậu vệ |
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ |
| 27 | Arianna Caruso | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 51 | 151.00 | 6.5 | 5.00 | 1.17 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Barcelona (nữ) | 1–1 |
| 08/10/2025 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 7–1 |
| 08/12/2022 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Barcelona (nữ) | 3–1 |
| 25/11/2022 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 3–0 |
| 16/08/2022 | INT CF | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–2 |
| 28/04/2019 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–0 |
| 21/04/2019 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Barcelona (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Barcelona (nữ) | 1–1 | H |
| 23/04/2026 | Liga F Women | RCD Espanyol (nữ) – Barcelona (nữ) | 1–4 | T |
| 07/04/2026 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Badalona (nữ) | 6–0 | T |
| 02/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 6–0 | T |
| 30/03/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–3 | T |
Bayern Munchen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–2 | T |
| 25/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Barcelona (nữ) | 1–1 | H |
| 22/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 | T |
| 06/04/2026 | GER Women's Cup | Bayern Munchen (nữ) – SGS Essen (nữ) | 4–0 | T |
| 01/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Manchester United (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Barcelona (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Barcelona (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:30 ngày 03/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotify Camp Nou (Barcelona).
- Kết quả Barcelona (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) là bao nhiêu?
- Barcelona (nữ) thắng Bayern Munchen (nữ) 4-2; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Barcelona (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Barcelona (nữ) thắng 4, hòa 1, Bayern Munchen (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (UEFA Women's Champions League) Bayern Munchen (nữ) 1-1 Barcelona (nữ).
- Phong độ Barcelona (nữ) và Bayern Munchen (nữ) trước trận?
- Barcelona (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); Bayern Munchen (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát Barcelona (nữ) vs Bayern Munchen (nữ)?
- Barcelona (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Bayern Munchen (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

