- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Weserstadion Platz 11, Bremen · Trọng tài: Lara Wolf · Nắng 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Bayern Munchen (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Werder Bremen (nữ).
Werder Bremen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) 0-2 — Bundesliga (nữ) 29/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 13' 🟨 Natalia Padilla Bidas
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🟨 Arianna Caruso
- 60' 🔁 Pernille Harderthay Laila portella
- 60' 🔁 Georgia Stanwaythay Luzie Zahringer
- 60' 🔁 Franziska Kettthay Katharina Naschenweng
-
60'
0 - 1 ⚽ Natalia Padilla Bidaskiến tạo: Pernille Harder - 🔁 Medina Desicthay L. Petermann 64'
- 🔁 Sarah Ernstthay M. Alber 64'
-
66'
0 - 2 ⚽ (pen) Pernille Harder - 🟨 Maja Sternad 68'
- 70' 🔁 Glódís Perla Viggósdóttirthay Stine Ballisager
- 🔁 Saskia Matheisthay Maja Sternad 74'
- 🔁 Ricarda Walklingthay Larissa Michelle Mühlhaus 74'
- 🟨 Lina Hausicke 75'
- 75' 🔁 Marie Gmeinederthay Arianna Caruso
- 🔁 Amira Arfaouithay Chiara Anna D'Angelo 80'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 19Tổng cú sút21
- 1Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích4
- 8Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn3
- 4Phạt góc3
- 28Tấn công nguy hiểm23
- 69Tấn công86
- 325Chuyền538
- 239Chuyền chính xác466
- 5Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài6
- 9Rê bóng11
- 20Tạt bóng17
- 40Tranh chấp42
- 20Tắc bóng14
- 54Cản phá50
- 10Cứu thua5
- 6Phạm lỗi4
- 23Bị phạm lỗi22
- 4Việt vị4
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Bayern Munchen (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Werder Bremen (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bayern Munchen (nữ) ép sân. Werder Bremen (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Bayern Munchen (nữ) 48%.
Werder Bremen (nữ)Bayern Munchen (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Werder Bremen (nữ) · HLV Thomas Horsch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Mariella El Sherif | Thủ môn | 5.96 |
| 2 | Chiara Anna D'Angelo | Hậu vệ | 5.6 |
| 5 | Michelle Ulbrich | Hậu vệ | 6.72 |
| 15 | michelle weiss | Hậu vệ | 6.47 |
| 23 | Hanna nemeth | Hậu vệ | 6.75 |
| 24 | Lara Schmidt | Hậu vệ | 5.91 |
| 7 | Larissa Michelle Mühlhaus | Tiền vệ | 6.43 |
| 11 | Maja Sternad | Tiền vệ | 5.76 |
| 18 | Lina Hausicke © | Tiền vệ | 6.22 |
| 37 | M. Alber | Tiền vệ | 6.57 |
| 20 | L. Petermann | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Medina Desic | Tiền đạo |
| 8 | Amira Arfaoui | Tiền đạo |
| 14 | Michaela Brandenburg | Hậu vệ |
| 26 | Sarah Ernst | Tiền vệ |
| 1 | Vanessa Fischer | Thủ môn |
| 19 | Saskia Matheis | Tiền vệ |
| 33 | Maria Penner | Hậu vệ |
| 13 | Ricarda Walkling | Tiền vệ |
| 31 | Verena Wieder | Tiền vệ |
Bayern Munchen (nữ) · HLV José Barcala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn | 6.73 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 7.5 |
| 5 | Magdalena Eriksson © | Hậu vệ | 7.45 |
| 19 | Katharina Naschenweng | Hậu vệ | 7.39 |
| 30 | Carolin Simon | Hậu vệ | 7.16 |
| 23 | Natalia Padilla Bidas | Tiền vệ | 8.01 |
| 27 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 6.72 |
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ | 6.4 |
| 33 | Luzie Zahringer | Tiền vệ | 7.0 |
| 36 | Laila portella | Tiền vệ | 7.07 |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir | Hậu vệ |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ |
| 31 | Georgia Stanway | Tiền vệ |
| 21 | Pernille Harder | Tiền đạo |
| 37 | Marie Gmeineder | Tiền vệ |
| 32 | Ena Mahmutovic | Thủ môn |
| 20 | Franziska Kett | Tiền đạo |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 126.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 6.25 | 1.12 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 4–0 |
| 01/05/2025 | GER Women's Cup | Bayern Munchen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 4–2 |
| 16/02/2025 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 1–0 |
| 29/09/2024 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–4 |
| 23/04/2024 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 3–0 |
| 20/11/2023 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–2 |
| 05/03/2023 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–2 |
| 25/09/2022 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 3–0 |
| 19/12/2021 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–2 |
| 29/08/2021 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 8–0 |
Phong độ gần đây
Werder Bremen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | RB Leipzig (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 1–1 | H |
| 22/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – SGS Essen (nữ) | 2–1 | T |
| 24/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 4–1 | B |
| 14/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 4–2 | T |
Bayern Munchen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Barcelona (nữ) | 1–1 | H |
| 22/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 | T |
| 06/04/2026 | GER Women's Cup | Bayern Munchen (nữ) – SGS Essen (nữ) | 4–0 | T |
| 01/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Manchester United (nữ) | 2–1 | T |
| 28/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Nurnberg (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Werder Bremen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Werder Bremen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 18 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 29/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Weserstadion Platz 11 (Bremen).
- Kết quả Werder Bremen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) là bao nhiêu?
- Bayern Munchen (nữ) thắng Werder Bremen (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Werder Bremen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Werder Bremen (nữ) thắng 0, hòa 1, Bayern Munchen (nữ) thắng 19. Lần gần nhất ngày 04/10/2025 (GER Frauen Bundesliga) Bayern Munchen (nữ) 4-0 Werder Bremen (nữ).
- Phong độ Werder Bremen (nữ) và Bayern Munchen (nữ) trước trận?
- Werder Bremen (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLWL); Bayern Munchen (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát Werder Bremen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ)?
- Werder Bremen (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Bayern Munchen (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

