- Phạt góc5 – 0
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Alinma Stadium, Jeddah · Trọng tài: Ilgiz Tantashev · Ít mây 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
Shabab Al Ahli thắng 2-1 ngay trên sân của Al Ittihad.
Al Ittihad vs Shabab Al Ahli 1-2 — Cúp C1 châu Á Elite 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ Sardar Azmounkiến tạo: Guilherme da Silva Goncalves - 16' 🔁 Reza Ghandipourthay Guilherme da Silva Goncalves
-
16'
0 - 2 ⚽ Sardar Azmounkiến tạo: Reza Ghandipour - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Mukhtar Alithay Dion Lopy 45'
- 59' 🔁 Mateus Henrique Alves Silvathay Jahnoah Markelo
- 59' 🔁 Rikelme Hernandes Amorim Rochathay Kauan Santos Silva
- 🔁 Muath Faquihithay Ahmed Al Julaydan 63'
- 🔁 Marwan Al-Sahafithay Faris Abdi 63'
-
⚽ Richard Ríos Montoyakiến tạo: Marwan Al-Sahafi
66'
1 - 2 - 🔁 Houssem Aouarthay Georginio Wijnaldum 70'
- 71' 🔁 Elian Mateo Iralathay Breno Cascardo Lemos
- 71' 🔁 Jorge Fernandesthay Igor Gomes
- 🟨 Richard Ríos Montoya 88'
- 🔁 Saleh Al-Shehrithay Steven Bergwijn 92+2'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 18Tổng cú sút9
- 7Sút trúng đích3
- 13Sút không trúng đích5
- 23Sút trong vòng cấm8
- 3Sút bị chặn0
- 5Phạt góc0
- 89Tấn công nguy hiểm17
- 159Tấn công46
- 603Chuyền303
- 540Chuyền chính xác251
- 6Chuyền then chốt1
- 17Chuyền dài8
- 44Rê bóng2
- 9Tạt bóng21
- 46Tranh chấp28
- 5Tắc bóng42
- 23Cản phá47
- 8Cứu thua10
- 10Phạm lỗi7
- 15Bị phạm lỗi13
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Al Ittihad kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al Ittihad ép sân · cột hướng xuống: Shabab Al Ahli ép sân. Al Ittihad kiểm soát thế trận 67% thời gian, Shabab Al Ahli 25%.
Al IttihadShabab Al Ahli| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-2-2 vs 3-1-4-2
Al Ittihad · HLV Jens Wissing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Predrag Rajković | Thủ môn | 5.95 |
| 2 | Danilo Pereira © | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | Jan-Carlo Simić | Hậu vệ | 6.57 |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ | 6.41 |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ | 6.96 |
| 5 | Richard Ríos Montoya | Tiền vệ | 7.9 |
| 23 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ | 6.05 |
| 30 | Dion Lopy | Tiền vệ | 7.2 |
| 34 | Steven Bergwijn | Tiền vệ | 6.67 |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo | 6.7 |
| 99 | George Ilenikhena | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 50 | Mohammed Al-Absi | Thủ môn |
| 8 | Mukhtar Ali | Tiền vệ |
| 88 | Osama Al Marwash | Thủ môn |
| 6 | Saad Al-Mousa | Hậu vệ |
| 22 | Marwan Al-Sahafi | Tiền đạo |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ |
| 13 | Muhannad Al-Shanqeeti | Hậu vệ |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ |
| 60 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ |
Shabab Al Ahli · HLV Andre Soares Jardine
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Matheus Donelli | Thủ môn | 7.19 |
| 3 | Igor Gomes | Hậu vệ | 6.22 |
| 4 | Wout Faes | Hậu vệ | 6.45 |
| 13 | Renan Victor da Silva | Hậu vệ | 6.72 |
| 6 | Saeid Ezatolahi © | Tiền vệ | 6.23 |
| 24 | Jahnoah Markelo | Tiền vệ | 7.04 |
| 31 | Kauan Santos Silva | Tiền vệ | 6.78 |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Tiền vệ | 6.5 |
| 88 | Nemanja Maksimović | Tiền vệ | 6.43 |
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo | 9.2 |
| 77 | Guilherme da Silva Goncalves | Tiền đạo | 7.32 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Rikelme Hernandes Amorim Rocha | Hậu vệ |
| 19 | Mateus Dias Lima | Tiền đạo |
| 79 | João Marcelo | Tiền đạo |
| 5 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ |
| 9 | Reza Ghandipour | Tiền đạo |
| 44 | Jorge Fernandes | Hậu vệ |
| 21 | Sultan Adil | Tiền đạo |
| 1 | Rakaan Al-Menhali | Thủ môn |
| 26 | Eid Khamis Al-Nuaimi | Tiền vệ |
| 55 | Juan Alvina | Tiền đạo |
| 75 | Mateus Henrique Alves Silva | Hậu vệ |
| 70 | Thiago Scarpino | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 151.00 | 19 | 1.02 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | 5.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/10/2025 | AFC Champions League Elite | Al Ittihad – Shabab Al Ahli | 0–1 |
Phong độ gần đây
Al Ittihad
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | AFC Champions League Elite | Al-Shamal Sports Club – Al Ittihad | 1–1 | H |
| 11/09/2026 | KSA Professional League | Al Faisaly – Al Ittihad | 1–3 | T |
| 09/09/2026 | KSA Professional League | Al Ittihad – Al Fayha | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | KSA Professional League | Al Ittihad – Al Nassr | 2–1 | T |
| 30/08/2026 | KSA Professional League | Al Fateh – Al Ittihad | 0–0 | H |
Shabab Al Ahli
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | UAE ADIB Cup | Shabab Al Ahli – Dubai United | 2–1 | T |
| 02/10/2026 | UAE ADIB Cup | Shabab Al Ahli – Al-Nasr Dubai | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | UAE ADIB Cup | Hatta – Shabab Al Ahli | 2–2 | H |
| 14/09/2026 | AFC Champions League Elite | Shabab Al Ahli – Tractor S.C. | 1–0 | T |
| 10/09/2026 | UAE Adnoc Pro-League | Dubai United – Shabab Al Ahli | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Al Ittihad vs Shabab Al Ahli đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al Ittihad vs Shabab Al Ahli thuộc Cúp C1 châu Á Elite, Vòng 2 đã diễn ra lúc 01:15 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Alinma Stadium (Jeddah).
- Kết quả Al Ittihad vs Shabab Al Ahli là bao nhiêu?
- Shabab Al Ahli thắng Al Ittihad 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ Al Ittihad và Shabab Al Ahli trước trận?
- Al Ittihad: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW); Shabab Al Ahli: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWDL).
- Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Shabab Al Ahli?
- Al Ittihad ra sân với sơ đồ 4-2-2-2, Shabab Al Ahli dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

