Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Ríos Montoya

Al IttihadTiền vệCOL
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Richard Ríos Montoya là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
604Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
604Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—432880027191%43%007,25
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221801006289%44%107,44
World Cup2026—501360005184%42%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/175 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/22 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/139 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/58 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard Ríos Montoya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-1900131141/4503/11—7,70
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2901051265/7414/9V7,90
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0300021124/2601/4—7,40
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1710010124/2903/10—6,00
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1710100124/2723/9—7,27
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1900011060/6524/9—6,98
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1630110239/4334/7—7,62
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-1900030265/7024/11—7,20
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-1450000115/1715/8—6,49
01/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202121300 nghìn €
10/04/202221300 nghìn €
06/04/2023221,0 triệu €
24/07/2023232,5 triệu €
10/12/2023233,0 triệu €
27/03/2024233,0 triệu €
16/06/2024245,0 triệu €
18/07/20242410,0 triệu €
26/09/20242413,0 triệu €
08/12/20242414,0 triệu €
27/03/20252415,0 triệu €
05/06/20252516,0 triệu €
29/09/20252522,0 triệu €
17/12/20252522,0 triệu €
27/05/20262525,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026BenficaAl IttihadChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
21/07/2025Palmeiras - SPBenficaHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
27/03/2023Guarani SPPalmeiras - SPHết hạn mượn 1.38M €1,4 triệu €
03/08/2022Flamengo - RJGuarani SPChuyển nhượng—
29/06/2022Mazatlan FCFlamengo - RJCho mượn—
30/06/2021Flamengo - RJMazatlan FCChuyển nhượng—
31/12/2020CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com