Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faris Abdi

Al IttihadHậu vệKSA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Faris Abdi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
979Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—997440004288%45%206,67
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—332350000091%60%006,61
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
354/402 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
13
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/86 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 37
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/116 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faris Abdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-1900000058/6224/9—6,49
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2630000052/5725/7—6,41
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-3690000037/4223/10—5,95
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1820000154/5947/13—6,71
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1720000234/3933/6—6,84
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-1900011137/3946/11—6,97
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-1900000240/4616/11—6,75
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-0630000136/4523/6V6,25
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-2900010138/4535/12V6,26
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-0900011034/4014/6—7,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201920100 nghìn €
10/09/202021100 nghìn €
30/01/202121100 nghìn €
17/06/20212250 nghìn €
25/10/20232475 nghìn €
27/02/202424125 nghìn €
03/06/202425125 nghìn €
12/12/202425200 nghìn €
26/05/202526450 nghìn €
17/12/202526500 nghìn €
03/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Neom SCAl IttihadChuyển nhượng—
03/07/2025Al FayhaNeom SCHết hạn mượn 3.401982M €3,4 triệu €
17/07/2024Al QadsiahAl FayhaChuyển nhượng—
25/10/2020Al Wehda MeccaAl QadsiahChuyển nhượng—
19/01/2020Austin BoldAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/11/2018Lausanne Sports U21Austin BoldChuyển nhượng—
31/12/2017Virginia CavaliersLausanne Sports U21Chuyển nhượng—
30/06/2017IMG Soccer AcademyVirginia CavaliersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com