
Muath Faquihi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88% | 37% | 0 | 0 | 8,16 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/3 | — | 5,74 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/10/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 09/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Okhdood | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Al Ittihad | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Al Hilal | Al Ittihad | Hết hạn mượn 2.430616M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Al Taawoun | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Al Hilal | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2022 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Al-Hilal SFC U17 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh47
- Thể lực31