
Houssem Aouar là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
939Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
11/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 695 | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 84% | 47% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 199 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 88% | 25% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/303 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/73 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/67 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 31/36 | 1 | 3/11 | — | 7,92 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 1/2 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/46 | 1 | 4/9 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 35/38 | 0 | 1/2 | — | 7,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 40/55 | 1 | 5/8 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/35 | 1 | 3/9 | V | 6,68 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 34/41 | 0 | 3/9 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 7/12 | — | 6,72 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Najma(KSA) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 15/17 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/10/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 23/01/2018 | 19 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 19 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 50,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 21 | 55,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 49,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 50,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 42,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 32,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 13,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 8,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | AS Roma | Al Ittihad | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Lyon | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực43