Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Gomes

Shabab Al AhliHậu vệBRA
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Igor Gomes là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—665401002191%69%107,29
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221610000090%37%006,55
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11900001092%50%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/354 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
24/42 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/33 (69%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/60 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/68 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-0900000032/3623/3—7,60
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadT 2-1710000017/2101/3—6,22
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ HattaH 2-2900010063/6824/8—6,69
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-0900000037/3912/5—6,89
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-1900000055/6146/8—6,88
05/09/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 1-3900000060/6835/6V6,08
28/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCT 1-0900000030/3334/7—7,48
22/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0901011183/8903/6—8,61
15/08/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 5-1900010064/6812/3—7,24
16/05/2026VĐQG UAEvs Al BataehH 1-1900000062/6201/4—7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/202019100 nghìn €
07/10/202019100 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
28/06/20222150 nghìn €
18/08/20222150 nghìn €
13/11/202221100 nghìn €
06/04/202322200 nghìn €
24/07/202322200 nghìn €
10/12/2023221,0 triệu €
27/03/2024231,0 triệu €
16/06/2024231,5 triệu €
17/11/2024231,0 triệu €
28/05/2025241,3 triệu €
27/11/2025241,5 triệu €
25/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com