
Georginio Wijnaldum là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,07 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/21 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 2/2 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 5,83 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 7,85 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6/7 | 0 | 4/10 | — | 5,79 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 13/15 | 0 | 3/7 | — | 8,30 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 2/4 | — | 6,34 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 2/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2007 | 16 | 50 nghìn € |
| 06/01/2008 | 17 | 750 nghìn € |
| 17/07/2008 | 17 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2008 | 18 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2009 | 18 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2009 | 18 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2010 | 19 | 5,5 triệu € |
| 03/08/2010 | 19 | 6,0 triệu € |
| 16/01/2011 | 20 | 5,5 triệu € |
| 21/06/2011 | 20 | 6,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 21 | 7,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 22 | 6,5 triệu € |
| 27/05/2013 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 23 | 7,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 23 | 10,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 24 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 24 | 18,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 20,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 22,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 25,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 28,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 27 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 50,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 30,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 31 | 25,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 31 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 31 | 18,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 31 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 33 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 34 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 34 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 35 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 35 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Paris Saint Germain | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2023 | AS Roma | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Paris Saint Germain | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Liverpool | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Newcastle United | Liverpool | Hết hạn mượn 27.5M € | 27,5 triệu € |
| 10/07/2015 | PSV Eindhoven | Newcastle United | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Feyenoord | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2007 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực44