
Steven Bergwijn là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
967Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
18/31Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 691 | 5 | 3 | 1 | 23 | 15 | 88% | 46% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 90% | 47% | 0 | 0 | 7,58 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/23
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/262 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/64 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/77 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/22 | 0 | 1/6 | — | 6,64 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 42/44 | 2 | 4/7 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 1 | 3/7 | V | 6,19 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 28/33 | 2 | 6/14 | — | 7,63 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 35/40 | 0 | 4/8 | — | 8,07 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/31 | 1 | 4/6 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 5 | 0 | 34/36 | 1 | 3/8 | — | 6,77 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-2 | 85 | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 25/27 | 2 | 7/13 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | T 1-0 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 3/7 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 16 | 100 nghìn € |
| 15/02/2015 | 17 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 17 | 400 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/04/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 25/10/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 20 | 12,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 30,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 28,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 18,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 24 | 27,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 27,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 25 | 24,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 18,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2024 | AFC Ajax | Al Ittihad | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 07/07/2022 | Tottenham Hotspur | AFC Ajax | Hết hạn mượn 31.25M € | 31,2 triệu € |
| 28/01/2020 | PSV Eindhoven | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 18/08/2015 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax Amsterdam Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 30/06/2005 | ASC Waterwijk Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực45