Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rakan Al-Kaabi

Al IttihadTiền vệKSA
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Rakan Al-Kaabi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Tiểu sử Rakan Al-Kaabi

Rakan Al-Kaabi là tiền vệ của câu lạc bộ Al Ittihad, quốc tịch Saudi Arabia, hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân phải, sinh ngày 02/12/2002. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 177 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43, trong đó VĐQG Ả Rập Xê Út 5 trận, Cúp Nhà vua Saudi 1 trận và Cúp C1 châu Á Elite 1 trận. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 21/07/2026 từ Al Fayha đến Al Ittihad, với giá trị thị trường 600 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—511070001086%40%006,37
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11610000090%83%007,13
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10900000——006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/67 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rakan Al-Kaabi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-3dự bị00000—0———
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1dự bị00000—0———
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-14000004/400/1—6,21
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-18000001/300/1—6,18
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-0dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-25000004/511/2—5,99
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-0450000018/1902/5—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20232050 nghìn €
14/12/202321100 nghìn €
03/06/202421175 nghìn €
12/12/202422250 nghìn €
26/05/202522200 nghìn €
17/12/202523150 nghìn €
29/03/202623450 nghìn €
03/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al FayhaAl IttihadChuyển nhượng—
06/09/2023Al EttifaqAl FayhaChuyển nhượng—
02/10/2021Al Ettifaq U19Al EttifaqChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com