Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhannad Al-Shanqeeti

Al IttihadHậu vệKSA
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Muhannad Al-Shanqeeti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Tiểu sử Muhannad Al-Shanqeeti

Muhannad Al-Shanqeeti là hậu vệ của Al Ittihad, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất vào 30/06/2019 đưa cầu thủ từ Al-Ittihad Dschidda U23 đến Al Ittihad.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—633420012080%48%106,43
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11820000071%0%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/132 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/39 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhannad Al-Shanqeeti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-1900110234/4122/6—7,14
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-3690000018/2114/6—6,30
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1820000128/3900/5—6,18
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1900000033/4237/10—6,41
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-128001012/322/3—6,52
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-137000015/700/3—6,23
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-1280000014/1801/5V6,00
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-5900000018/2345/6—5,85
18/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 2-3820021134/3934/5—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20171850 nghìn €
07/01/20191950 nghìn €
22/05/20192075 nghìn €
29/12/201920125 nghìn €
10/09/202021100 nghìn €
30/01/202121100 nghìn €
17/06/202122100 nghìn €
05/01/202222300 nghìn €
29/06/202223300 nghìn €
01/12/202223300 nghìn €
11/06/202324300 nghìn €
14/12/202324450 nghìn €
03/06/202425400 nghìn €
12/12/202425700 nghìn €
09/03/2025251,0 triệu €
26/05/2025261,2 triệu €
17/12/2025261,0 triệu €
03/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Al-Ittihad Dschidda U23Al IttihadChuyển nhượng—
20/11/2018OhodAl-Ittihad Dschidda U23Chuyển nhượng Free—
30/06/2016—OhodChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com