
Al Ittihad
Phong độ: TBBHT
Al Ittihad sẽ gặp Diraiyah lúc 22:30 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Predrag Rajković | Thủ môn | 30 |
| 50 | Mohammed Al-Absi | Thủ môn | 24 |
| 88 | Osama Al Marwash | Thủ môn | 23 |
| 2 | Danilo Pereira | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Jan-Carlo Simić | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Saad Al-Mousa | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Mukhtar Ali | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Muhannad Al-Shanqeeti | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Hassan Kadesh | Hậu vệ | 34 |
| 20 | Ahmed Sharahili | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ | 27 |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ | 22 |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ | 24 |
| 66 | Mohammed Barnawi | Hậu vệ | 21 |
| 87 | Yaseen Al-Jaber | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Richard Ríos Montoya | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ | 22 |
| 23 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ | 35 |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ | 20 |
| 30 | Dion Lopy | Tiền vệ | 24 |
| 41 | Mohammed Ahmed Fallatah | Tiền vệ | 19 |
| 60 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ | 23 |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ | 27 |
| 9 | George Ilenikhena | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo | 32 |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo | 29 |
| 27 | Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo | 25 |
| 34 | Steven Bergwijn | Tiền đạo | 29 |
| 78 | Roger Fernandes | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Al Ittihad là khi nào?
- Al Ittihad gặp Diraiyah trên sân nhà lúc 22:30 ngày 23/10/2026, giải VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Al Ittihad đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Al Ittihad 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng Al Ettifaq 4-1 (VĐQG Ả Rập Xê Út).
- Đội hình Al Ittihad có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Al Ittihad có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 25,6, tổng giá trị 147,3 triệu €; đắt giá nhất là Richard Ríos Montoya (tiền vệ, 25,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Al Ittihad?
- HLV trưởng là Jens Wissing (GER, 38 tuổi); sân nhà Alinma Stadium tại Jeddah, sức chứa 62.241 chỗ.
- Thành tích Al Ittihad mùa này tại VĐQG Ả Rập Xê Út?
- Tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Al Ittihad đã đá 9 trận, ghi 18 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận); sút 133 lần, 47 trúng đích; chuyền chính xác 86%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:50 22/10/2026 (giờ Việt Nam).