
Renan Victor da Silva
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Renan Victor da Silva là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 517 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 63% | 1 | 0 | 7,09 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 91% | 66% | 1 | 0 | 7,21 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 54% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/321 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/53 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/125 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/99 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/4 | V | 6,63 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 3/4 | V | 6,42 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 70/75 | 2 | 7/11 | — | 8,00 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Hatta | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Tractor S.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/74 | 1 | 5/8 | — | 7,08 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/56 | 1 | 5/7 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/74 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 3/4 | — | 7,55 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 2/4 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 18 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 19 | 9,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 19 | 9,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | — |
| 30/05/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2022 | Palmeiras - SP | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Red Bull Bragantino | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Palmeiras - SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực53