Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Breno Cascardo Lemos

Shabab Al AhliTiền vệBRA
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Breno Cascardo Lemos là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—211020011073%66%007,13
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11710000090%22%006,50
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—20351002295%37%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/23 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Breno Cascardo Lemos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-0900110216/2107/9—7,52
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadT 2-1710000120/2212/9—6,50
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 2-1221011010/1000/1—7,18
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Nasr DubaiH 1-1130011012/1303/7—6,30
28/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCT 1-012000001/201/3—6,75
16/05/2026VĐQG UAEvs Al BataehH 1-1880021052/5413/5—7,10
10/05/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubH 2-2840010047/5701/5—6,01
06/05/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiT 2-1900000233/3404/5—6,62
29/04/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCH 3-3900010059/6814/7—6,37
21/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Machida ZelviaB 0-1900010146/5203/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,8 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/202319150 nghìn €
24/07/202319600 nghìn €
10/12/202320600 nghìn €
07/03/202420600 nghìn €
02/06/202420600 nghìn €
17/11/2024211,5 triệu €
28/05/2025211,8 triệu €
27/11/2025221,7 triệu €
25/05/2026221,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2024America MGShabab Al AhliHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
02/04/2023America Mineiro U20America MGChuyển nhượng—
04/08/2022Palmeiras U20America Mineiro U20Chuyển nhượng—
30/01/2022Ibrachina FC U20Palmeiras U20Cho mượn—
30/07/2021Palmeiras U20Ibrachina FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com