
Jahnoah Markelo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 257 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,77 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 215 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/82 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 3/5 | V | 6,53 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 3/7 | — | 7,04 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 2-1 | 77 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 6/11 | — | 7,22 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 29/32 | 1 | 4/7 | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Hatta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 1 | 5/10 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Tractor S.C. | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/22 | 1 | 2/6 | — | 7,13 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/09/2023 | 20 | — |
| 22/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Coventry City | Shabab Al Ahli | Hết hạn mượn 5.15M € | 5,2 triệu € |
| 26/01/2026 | FC Zurich | Coventry City | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/10/2024 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | NK Publikum Celje | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kustosija | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Go Ahead Eagles | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2022 | FC Twente Enschede | Free Player | Trở lại | — |
| 13/10/2021 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Twente U18 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U17 | FC Twente U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam Youth | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực46