Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jahnoah Markelo

Shabab Al AhliTiền đạoSUR
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Jahnoah Markelo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332570015284%53%006,77
VĐQG UAE2026-2027—322150003179%46%106,68
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221460005285%41%006,83
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/82 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/40 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jahnoah Markelo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-0840000116/1903/5V6,53
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadT 2-1590041018/2113/7—7,04
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 2-1770121111/1416/11—7,22
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Nasr DubaiH 1-1900020429/3214/7—6,98
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ HattaH 2-2900011029/3615/10—6,10
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-0870011016/1902/5—6,61
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-1860010119/2301/3—6,37
05/09/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 1-3450021316/2212/6—7,13
28/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20221950 nghìn €
13/09/202219100 nghìn €
10/11/202219100 nghìn €
22/06/202320150 nghìn €
06/09/202320—
22/12/202421500 nghìn €
19/03/202522800 nghìn €
09/06/2025222,0 triệu €
01/10/2025221,5 triệu €
28/12/2025221,5 triệu €
02/03/2026235,0 triệu €
27/05/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Coventry CityShabab Al AhliHết hạn mượn 5.15M €5,2 triệu €
26/01/2026FC ZurichCoventry CityHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/10/2024FC Zurich U21FC ZurichChuyển nhượng—
09/09/2024NK Publikum CeljeFC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2024KustosijaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
06/09/2023Go Ahead EaglesKustosijaChuyển nhượng—
30/06/2022Free PlayerGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
07/05/2022FC Twente EnschedeFree PlayerTrở lại—
13/10/2021FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
31/12/2020FC Twente U18FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U17FC Twente U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Ajax Amsterdam YouthFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2013AVV Zeeburgia YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com