Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Pereira

Al IttihadHậu vệPOR
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Danilo Pereira là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.048Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1048Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886880007093%71%016,73
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—332700002091%77%006,87
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11901003188%66%008,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
369/396 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/37 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
40
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/32 (71%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/137 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/45 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-1900000173/7502/5—6,72
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2900010067/7303/3—7,10
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-3900010030/3312/2—6,39
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1900010059/6414/6—6,92
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1900000044/4911/2—6,86
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-1900000062/6306/7—7,02
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-1900020021/2303/4—7,28
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-0900030151/6014/6—6,90
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-2900010151/5404/4—6,80
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Najma(KSA)T 3-0901031040/4522/3—8,50

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 650 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 24,0 triệu €2018: 24,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/201018150 nghìn €
27/02/201119250 nghìn €
29/06/201119400 nghìn €
10/01/201220500 nghìn €
07/06/201220500 nghìn €
17/06/201321650 nghìn €
25/02/2014221,5 triệu €
03/08/2014222,0 triệu €
16/02/2015233,0 triệu €
30/06/2015235,0 triệu €
23/02/2016248,0 triệu €
31/05/20162412,0 triệu €
28/07/20162414,0 triệu €
21/02/20172518,0 triệu €
25/06/20172520,0 triệu €
06/02/20182624,0 triệu €
12/06/20182624,0 triệu €
10/01/20192728,0 triệu €
06/06/20192730,0 triệu €
29/12/20192830,0 triệu €
07/04/20202824,0 triệu €
16/08/20202824,0 triệu €
14/10/20202924,0 triệu €
31/05/20212920,0 triệu €
07/10/20213016,0 triệu €
15/12/20213014,0 triệu €
29/05/20223014,0 triệu €
01/11/20223112,0 triệu €
26/06/20233110,0 triệu €
17/12/2023329,0 triệu €
02/06/2024328,0 triệu €
12/12/2024335,0 triệu €
26/05/2025334,5 triệu €
17/12/2025344,0 triệu €
03/06/2026343,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2024Paris Saint GermainAl IttihadHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2021FC PortoParis Saint GermainHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
29/06/2021Paris Saint GermainFC PortoCho mượn—
04/10/2020FC PortoParis Saint GermainChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
01/07/2015MaritimoFC PortoHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/07/2013ParmaMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2013Roda JCParmaCho mượn—
30/06/2012ParmaRoda JCChuyển nhượng—
29/06/2011Aris ThessalonikiParmaCho mượn—
31/12/2010ParmaAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2010Benfica U19ParmaChuyển nhượng—
30/06/2008GD Estoril-Praia U19Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Estoril Praia U17GD Estoril-Praia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh70
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com