
Danilo Pereira là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.048Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1048Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 688 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 93% | 71% | 0 | 1 | 6,73 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 77% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 66% | 0 | 0 | 8,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/396 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/32 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/137 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/75 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/73 | 0 | 3/3 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 4/6 | — | 6,92 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 1/2 | — | 6,86 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/63 | 0 | 6/7 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 3/4 | — | 7,28 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 51/60 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/54 | 0 | 4/4 | — | 6,80 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Najma(KSA) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/45 | 2 | 2/3 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/02/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/01/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/06/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2013 | 21 | 650 nghìn € |
| 25/02/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 12,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 24 | 14,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 18,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 20,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 26 | 24,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 26 | 24,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 28,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 27 | 30,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 24,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 28 | 24,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 24,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 30 | 16,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 30 | 14,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 14,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 31 | 12,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2024 | Paris Saint Germain | Al Ittihad | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Porto | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Paris Saint Germain | FC Porto | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FC Porto | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 01/07/2015 | Maritimo | FC Porto | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/07/2013 | Parma | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Roda JC | Parma | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Parma | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Aris Thessaloniki | Parma | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Parma | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Benfica U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | GD Estoril-Praia U19 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Estoril Praia U17 | GD Estoril-Praia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh70
- Thể lực61