
Mateus Henrique Alves Silva
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Mateus Henrique Alves Silva là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 85% | 63% | 1 | 0 | 7,37 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 42% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/97 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,99 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/7 | — | 6,57 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 5 | 10/15 | — | 7,59 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/3 | V | 6,79 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 34/37 | 0 | 2/4 | — | 8,11 |
| 21/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/3 | — | 6,81 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85/89 | 0 | 2/2 | — | 8,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | America MG | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | America Mineiro U20 | America MG | Chuyển nhượng | — |