
Saeid Ezatolahi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Tiểu sử Saeid Ezatolahi
Saeid Ezatolahi là tiền vệ quốc tịch Iran, hiện thi đấu cho Shabab Al Ahli ở tuổi 30. Mùa 2026-2027, anh ra sân 12 trận với 990 phút, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,78. Trong VĐQG UAE, anh có 5 trận và 3 bàn. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường 1,8 triệu €. Anh cao 189 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải; lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Vejle sang Shabab Al Ahli vào 19/02/2024, phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 527 | 3 | 2 | 0 | 11 | 4 | 88% | 75% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 46% | 0 | 0 | 6,78 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 84% | 69% | 0 | 0 | 6,76 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 52% | 2 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/259 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/38 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/44 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/65 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/104 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/40 | 3 | 5/9 | — | 6,65 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 3/8 | — | 6,23 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 4 | 5/7 | — | 6,85 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 5/7 | — | 6,20 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Hatta | H 2-2 | 33 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 4/6 | — | 6,67 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Tractor S.C. | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/31 | 2 | 4/7 | — | 7,33 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 47/51 | 1 | 4/5 | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 2 | 5/5 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2012 | 16 | 75 nghìn € |
| 29/06/2013 | 16 | 250 nghìn € |
| 23/01/2014 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 17 | 250 nghìn € |
| 21/07/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/01/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/05/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/10/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 08/07/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 28/07/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/09/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/02/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/11/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2024 | Vejle | Shabab Al Ahli | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Al-Gharafa Sports Club | Vejle | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Vejle | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | FK Rostov | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KAS Eupen | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | FK Rostov | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Reading | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | FK Rostov | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Amkar Perm | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | FK Rostov | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Anzhi Makhachkala | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | FK Rostov | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | Atlético Madrid C | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2014 | Malavan | Atlético Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Malavan Bandar Anzali U17 | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Malavan Bandar Anzali Youth | Malavan Bandar Anzali U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Shahrdari Bandar Anzali Youth | Malavan Bandar Anzali Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực54