Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saeid Ezatolahi

Shabab Al AhliTiền vệIRI
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Saeid Ezatolahi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Tiểu sử Saeid Ezatolahi

Saeid Ezatolahi là tiền vệ quốc tịch Iran, hiện thi đấu cho Shabab Al Ahli ở tuổi 30. Mùa 2026-2027, anh ra sân 12 trận với 990 phút, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,78. Trong VĐQG UAE, anh có 5 trận và 3 bàn. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường 1,8 triệu €. Anh cao 189 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải; lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Vejle sang Shabab Al Ahli vào 19/02/2024, phí 1,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6652732011488%75%007,11
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221650002090%46%006,78
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—211230015084%69%006,76
World Cup2026—332650006279%52%206,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/259 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/38 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/44 (75%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/65 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/72 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/104 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saeid Ezatolahi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-0900020036/4035/9—6,65
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadT 2-1900010129/3423/8—6,23
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 2-1900010040/4645/7—6,85
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Nasr DubaiH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2660000014/2225/7—6,20
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-39000000—0—V5,60
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ HattaH 2-2330140221/2614/6—6,67
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-0750010130/3124/7—7,33
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-1891042047/5114/5—7,80
05/09/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 1-3900000052/5625/5—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,8 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/20121675 nghìn €
29/06/201316250 nghìn €
23/01/201417300 nghìn €
29/06/201417250 nghìn €
21/07/201518250 nghìn €
05/01/201619250 nghìn €
24/05/201619300 nghìn €
15/10/201620500 nghìn €
26/12/2016201,2 triệu €
31/05/2017201,2 triệu €
22/12/2017211,0 triệu €
05/06/2018211,2 triệu €
08/07/2018211,5 triệu €
27/06/2019221,5 triệu €
12/12/201923900 nghìn €
29/03/202023700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
28/07/202023450 nghìn €
22/12/202024500 nghìn €
03/06/202124800 nghìn €
27/12/202125800 nghìn €
24/05/202225800 nghìn €
12/09/202225400 nghìn €
13/11/202226400 nghìn €
25/06/202326400 nghìn €
20/12/202327350 nghìn €
20/02/202427500 nghìn €
07/03/202427500 nghìn €
02/06/202427900 nghìn €
17/11/2024281,0 triệu €
28/05/2025281,3 triệu €
27/11/2025291,6 triệu €
25/05/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2024VejleShabab Al AhliHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022Al-Gharafa Sports ClubVejleCho mượn—
18/01/2022VejleAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
19/08/2020FK RostovVejleChuyển nhượng—
29/06/2020KAS EupenFK RostovCho mượn—
27/08/2019FK RostovKAS EupenChuyển nhượng—
29/06/2019ReadingFK RostovCho mượn—
30/08/2018FK RostovReadingChuyển nhượng—
29/06/2018Amkar PermFK RostovCho mượn—
30/08/2017FK RostovAmkar PermChuyển nhượng—
29/06/2017Anzhi MakhachkalaFK RostovCho mượn—
31/12/2016FK RostovAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
20/07/2015Atlético Madrid CFK RostovChuyển nhượng—
26/08/2014MalavanAtlético Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2012Malavan Bandar Anzali U17MalavanChuyển nhượng—
30/06/2011Malavan Bandar Anzali YouthMalavan Bandar Anzali U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Shahrdari Bandar Anzali YouthMalavan Bandar Anzali YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com