Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Al Julaydan

Al IttihadHậu vệKSA
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ahmed Al Julaydan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—632470011083%57%006,63
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21810002192%75%006,98
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10630002276%66%007,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/93 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/30 (13%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/52 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Al Julaydan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2630021248/5213/4—6,96
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-3210000010/1112/2—6,04
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-1530000113/1811/1—6,49
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-0630010020/2224/8—6,85
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-2450000118/2034/7—6,56
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-03000002/20——7,01
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Najma(KSA)T 3-0630022019/2502/3—7,50
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-1620100115/2011/3—6,83
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Jazira(UAE)T 4-11800000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/202420125 nghìn €
26/05/202521300 nghìn €
17/12/202521800 nghìn €
29/03/202622700 nghìn €
03/06/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Al FatehAl IttihadHết hạn mượn 10.9M €10,9 triệu €
30/06/2024Al-Fateh SC U23 (- 2024)Al FatehChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Fateh SC U19Al-Fateh SC U23 (- 2024)Chuyển nhượng—
31/08/2022Al-Fateh SC U17Al-Fateh SC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com